cottony-white

Học thuật
Thân thiện
cottony-white

The sky is filled with cottony-white clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trắng như bông: Mô tả một màu trắng tinh khiết, mềm mại có vẻ ngoài xốp, giống như màu trắng của bông gòn hoặc bông vải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The morning fog was cottony-white, covering the entire valley. (Sương mù buổi sáng trắng như bông, bao phủ toàn bộ thung lũng.)
    • She loves the cottony-white petals of the magnolia flowers. ( ấy yêu thích những cánh hoa mộc lan trắng như bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả sự vật kết cấu mềm mại màu trắng tinh: Thường dùng trong văn học hoặc mô tả để gợi lên hình ảnh đẹp, thanh khiết.
    • The chef decorated the cake with cottony-white whipped cream. (Đầu bếp trang trí chiếc bánh với lớp kem tươi đánh bông trắng như bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cottony (adj): tính chất giống bông, mềm mại xốp.
    • The mold had a cottony texture. (Nấm mốc kết cấu giống như bông.)
  • Snow-white (adj): Trắng như tuyết.
  • Milky-white (adj): Trắng như sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy white: Trắng bồng bềnh.
  • Downy white: Trắng mịn như lông .
Thành ngữ liên quan
  • As white as cotton: (Thành ngữ so sánh) Trắng như bông.
    • Her wedding dress was as white as cotton. (Váy cưới của ấy trắng như bông.)
cottony-white

The sky is filled with cottony-white clouds.

Adjective
  1. trắng như bông

Từ tương tự