cottony-white
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trắng như bông: Mô tả một màu trắng tinh khiết, mềm mại và có vẻ ngoài xốp, giống như màu trắng của bông gòn hoặc bông vải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The morning fog was cottony-white, covering the entire valley. (Sương mù buổi sáng trắng như bông, bao phủ toàn bộ thung lũng.)
- She loves the cottony-white petals of the magnolia flowers. (Cô ấy yêu thích những cánh hoa mộc lan trắng như bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả sự vật có kết cấu mềm mại và màu trắng tinh: Thường dùng trong văn học hoặc mô tả để gợi lên hình ảnh đẹp, thanh khiết.
- The chef decorated the cake with cottony-white whipped cream. (Đầu bếp trang trí chiếc bánh với lớp kem tươi đánh bông trắng như bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottony (adj): Có tính chất giống bông, mềm mại và xốp.
- The mold had a cottony texture. (Nấm mốc có kết cấu giống như bông.)
- Snow-white (adj): Trắng như tuyết.
- Milky-white (adj): Trắng như sữa.
Từ đồng nghĩa
- Fluffy white: Trắng và bồng bềnh.
- Downy white: Trắng và mịn như lông tơ.
Thành ngữ liên quan
- As white as cotton: (Thành ngữ so sánh) Trắng như bông.
- Her wedding dress was as white as cotton. (Váy cưới của cô ấy trắng như bông.)