couchette
/ku'ʃet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giường nằm (trên tàu hỏa hoặc tàu du lịch): Một chiếc giường hẹp, thường có đệm, được sắp xếp trong khoang ngủ của các toa tàu đường dài, đặc biệt phổ biến ở châu Âu. Nó cho phép hành khách nằm nghỉ qua đêm.
- Khoang giường nằm (trên tàu hỏa): Có thể chỉ toàn bộ một khoang tàu được trang bị các giường nằm loại này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I booked a couchette for the overnight train from Paris to Venice. (Tôi đã đặt một giường nằm trên chuyến tàu đêm từ Paris đến Venice.)
- The couchette compartment can accommodate six passengers. (Khoang giường nằm có thể chứa sáu hành khách.)
- It's more comfortable to travel with a reserved couchette than sitting up all night. (Đi du lịch với một giường nằm đã đặt trước thì thoải mái hơn là ngồi suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/ take a couchette": đặt hoặc sử dụng một giường nằm trên tàu.
- We decided to take a couchette to save on hotel costs. (Chúng tôi quyết định đi giường nằm để tiết kiệm chi phí khách sạn.)
"couchette ticket": vé tàu bao gồm chỗ nằm trên giường nằm.
- Make sure you buy a couchette ticket if you want to sleep properly. (Hãy chắc chắn mua vé giường nằm nếu bạn muốn ngủ ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Berth (n): Giường nằm (trên tàu hỏa hoặc tàu thủy). Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ giường nằm trên nhiều phương tiện.
- Sleeper (n): Toa tàu có giường nằm; hoặc vé/ghế giường nằm.
- Compartment (n): Khoang tàu, thường là khoang kín có cửa riêng.
Từ đồng nghĩa
- Sleeping berth: Giường ngủ (trên tàu).
- Bunk: Giường tầng (thường dùng trong tàu, ký túc xá).
Lưu ý sử dụng
- Từ couchette đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh đường sắt châu Âu. Nó thường chỉ một loại chỗ nằm cơ bản, đơn giản hơn so với "sleeper cabin" (khoang ngủ riêng) thường sang trọng và đắt tiền hơn.
- Trên các chuyến tàu, thường có sự lựa chọn giữa "seat" (ghế ngồi) và "couchette" (giường nằm) cho các hành trình dài.
danh từ
- giường, cuset (ở trong toa xe lửa)