couchette
/ku'ʃet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Toa có giường ngủ, ghế nằm (trên tàu thủy, xe lửa): Chỉ một loại chỗ ngồi có thể kéo ra hoặc biến đổi thành giường nằm, thường được tìm thấy trong các toa tàu hỏa đường dài hoặc trên tàu thủy, cho phép hành khách nằm nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons réservé une couchette pour le voyage de nuit. (Chúng tôi đã đặt một ghế nằm cho chuyến đi đêm.)
- Les couchettes dans ce compartiment sont très confortables. (Những chiếc giường ngủ trong toa này rất thoải mái.)
- Le train propose des places assises et des couchettes. (Tàu hỏa có cả chỗ ngồi và giường nằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couchette individuelle": giường nằm riêng (thường trong một khoang kín).
- Pour plus d'intimité, je préfère une couchette individuelle. (Để riêng tư hơn, tôi thích một giường nằm riêng.)
"Prendre/avoir une couchette": đặt/chỗ có một giường nằm.
- Avez-vous une couchette sur ce train ? (Anh có chỗ giường nằm trên chuyến tàu này không?)
Biến thể và từ gần giống
- Couchette (giống đực, hiếm gặp): Một dạng ít phổ biến hơn, nhưng nghĩa tương tự.
- Couchette-lit (n.f): Từ ghép nhấn mạnh chức năng giường ngủ.
- Le wagon est équipé de couchettes-lits. (Toa tàu được trang bị giường ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Lit de wagon: giường trên toa tàu.
- Place couchée: chỗ nằm (cách nói chung hơn, không chỉ riêng loại ghế biến đổi).
Các cụm từ liên quan
Compartiment à couchettes: khoang toa có giường nằm.
- Notre compartiment à couchettes est au bout du couloir. (Khoang giường nằm của chúng tôi ở cuối hành lang.)
Wagon-couchette: toa tàu chuyên dùng cho giường nằm.
- Le train de nuit est composé de wagons-couchettes. (Tàu đêm được cấu thành từ các toa giường nằm.)
danh từ giống cái
- toa có giường ngủ, ghế nằm (trên tàu thủy, xe lửa)