cougar

/'ku:gə/
Học thuật
Thân thiện
cougar

A cougar rests on a sunlit rocky ledge overlooking a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo sư tử, báo cuga: Một loài mèo lớn nguồn gốc từ châu Mỹ, bộ lông màu nâu vàng, không bờm. Đây một động vật ăn thịt mạnh mẽ sống đơn độc.
    • Người phụ nữ trung niên tìm kiếm mối quan hệ với đàn ông trẻ tuổi hơn: (Nghĩa lóng, thông tục) Một người phụ nữ, thườngđộ tuổi trung niên, chủ động tìm kiếm mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với những người đàn ông trẻ hơn đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):

    • The cougar silently stalked its prey through the forest. (Con báo sư tử lặng lẽ rình mồi xuyên qua khu rừng.)
    • Cougars are also known as mountain lions or pumas. (Báo sư tử còn được biết đến với tên gọi sư tử núi hay báo puma.)
  • Danh từ (Nghĩa lóng):

    • The tabloid article described her as a wealthy cougar dating a man twenty years her junior. (Bài báo lá cải miêu tả ta như một "báo cuga" giàu có đang hẹn hò với một người đàn ông trẻ hơn hai mươi tuổi.)
    • Some people find the term "cougar" for older women offensive. (Một số người thấy từ "cougar" dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cougar" trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào những năm 2000 qua các chương trình truyền hình phim ảnh, thường miêu tả một phụ nữ tự tin quyến rũ.
    • The TV show features a cougar as the main character. (Chương trình truyền hình này một "báo cuga" làm nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Puma (n): Tên gọi khoa học phổ biến khác cho cùng loài động vật.

    • The puma is an apex predator. (Báo puma một loài săn mồi đầu bảng.)
  • Mountain lion (n): Một tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ cho loài báo sư tử.

    • Hikers were warned about mountain lion sightings in the area. (Những người đi bộ đường dài được cảnh báo về việc nhìn thấy sư tử núi trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật: Mountain lion, puma, panther (trong một số ngữ cảnh), catamount.
  • Nghĩa lóng: (Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ) older woman seeking younger man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cougar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cougar")

cougar

A cougar rests on a sunlit rocky ledge overlooking a forest.

danh từ
  1. (động vật học) loài báo cuga, báo sư tử (Mỹ)

Từ đồng nghĩa