panther

/'pænθə/
danh từ
  1. (động vật học) con báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "panther"

Từ có nhắc đến "panther"

panther
A sleek black panther moves silently through the moonlit jungle.