panther
/'pænθə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con báo: Một loài thú lớn thuộc họ mèo (Felidae), có bộ lông thường có đốm hoặc màu đen tuyền, được tìm thấy ở châu Mỹ, châu Á và châu Phi. Từ này thường dùng để chỉ các cá thể báo đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The black panther moved silently through the jungle. (Con báo đen di chuyển lặng lẽ qua khu rừng.)
- A panther is a powerful and graceful predator. (Báo là một loài săn mồi mạnh mẽ và duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black panther": Báo đen. Đây không phải là một loài riêng biệt mà thường là một biến thể màu lông (melanism) của báo hoa mai (leopard) hoặc báo đốm Mỹ (jaguar).
- The black panther in the zoo is actually a melanistic leopard. (Con báo đen trong sở thú thực chất là một con báo hoa mai có biến thể màu đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantherine (adj): Thuộc về hoặc giống với báo.
- Panthera (n): Tên chi khoa học bao gồm các loài mèo lớn như sư tử, hổ, báo hoa mai, báo đốm và báo tuyết.
Từ đồng nghĩa
- Leopard (ở châu Á, châu Phi): Báo hoa mai. (Lưu ý: "Panther" thường có thể dùng để chỉ "leopard", đặc biệt là báo đen.)
- Jaguar (ở châu Mỹ): Báo đốm Mỹ. (Lưu ý: "Panther" cũng có thể dùng để chỉ "jaguar", đặc biệt là báo đốm đen.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a panther": Nhanh nhẹn, mạnh mẽ và lặng lẽ như một con báo.
- The athlete moved like a panther on the field. (Vận động viên di chuyển nhanh nhẹn như một con báo trên sân.)
danh từ
- (động vật học) con báo