counterperson

Học thuật
Thân thiện
counterperson

A counterperson serves a customer a slice of pie at the diner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên phục vụ quầy: Người làm việc tại một quầy hàng, quầy dịch vụ (như trong một quán ăn, quán cà phê, tiệm bánh), nhiệm vụ tiếp đón khách, nhận đơn hàng phục vụ đồ ăn/thức uống ngay tại quầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The friendly counterperson took my order for coffee and a sandwich. (Người nhân viên phục vụ quầy thân thiện đã nhận đơn đặt cà phê bánh sandwich của tôi.)
    • She worked as a counterperson at the local bakery for three years. ( ấy đã làm nhân viên phục vụ quầy tại tiệm bánh địa phương được ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ ăn uống hoặc bán lẻ truyền thống, nơi sự tương tác trực tiếp giữa nhân viên khách hàng qua một quầy.
Biến thể từ gần giống
  • Counter clerk: Nhân viên quầy (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Counter attendant: Nhân viên phục vụ tại quầy.
  • Server: Người phục vụ (nghĩa rộng hơn, có thể phục vụ tại bàn).
Từ đồng nghĩa
  • Server at a counter: Người phục vụ tại quầy.
  • Diner attendant: Nhân viên phục vụ tại quán ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
counterperson

A counterperson serves a customer a slice of pie at the diner.

Noun
  1. giống counterperson

Từ đồng nghĩa