counterman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán hàng ở quầy: Chỉ một nhân viên, thường là nam, làm việc tại quầy phục vụ trong các cửa hàng, quán ăn nhanh, tiệm bánh hoặc quán cà phê, có nhiệm vụ tiếp nhận đơn hàng, phục vụ đồ ăn thức uống và thu tiền trực tiếp từ khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The counterman at the diner took my order for a coffee and a sandwich. (Người bán hàng ở quầy trong tiệm ăn đã nhận đơn đặt cà phê và bánh sandwich của tôi.)
- He worked as a counterman in a busy bakery for many years. (Anh ấy đã làm nhân viên bán hàng ở quầy trong một tiệm bánh tấp nập trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh Mỹ và mang tính chất hơi cổ điển, đặc biệt để chỉ nhân viên nam trong các quán ăn kiểu "diner" hoặc tiệm ăn nhanh truyền thống.
- Trong các ngữ cảnh hiện đại và trung lập về giới tính hơn, các từ như "counter server", "counter attendant" hoặc đơn giản là "server" thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Counterwoman (n): Nữ nhân viên bán hàng ở quầy. (Từ này ít phổ biến hơn.)
- Counter attendant (n): Nhân viên phục vụ quầy. (Từ trung lập và phổ biến hơn.)
- Counter clerk (n): Nhân viên quầy.
- Server (n): Người phục vụ.
Từ đồng nghĩa
- Server: người phục vụ.
- Clerk: nhân viên bán hàng.
- Attendant: nhân viên phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
- Người bán hàng (ở quầy hàng).