counterpunch

Học thuật
Thân thiện
counterpunch

A boxer lands a swift counterpunch after dodging his opponent's jab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đấm trả: Một đấm được thực hiện ngay lập tức để đáp trả lại một đòn tấn công của đối thủ, đặc biệt trong môn quyền anh.
    • Hành động phản công nhanh: Một phản ứng hoặc hành động nhanh chóng, sắc bén nhằm đáp trả lại một lời chỉ trích, một cuộc tấn công hoặc một động thái từ đối phương, thường trong tranh luận, chính trị hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer dodged the jab and landed a powerful counterpunch. ( được đấm thẳng tung ra một đấm trả mạnh mẽ.)
    • In the debate, her quick counterpunch to his accusation left him speechless. (Trong cuộc tranh luận, phản ứng đáp trả nhanh chóng của ấy trước lời buộc tội của anh ta khiến anh ta không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a counterpunch": tung ra một đòn/ý kiến phản công.
    • The company delivered a strong counterpunch by releasing a better product at a lower price. (Công ty đã tung ra một đòn phản công mạnh mẽ bằng việc phát hành một sản phẩm tốt hơn với giá thấp hơn.)
  • "a verbal counterpunch": một lời đáp trả, phản bác bằng lời nói.
    • The politician is known for his sharp verbal counterpunches during interviews. (Chính trị gia này nổi tiếng với những lời đáp trả sắc sảo trong các cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterpunch (Động từ): đấm trả, phản công nhanh.
    • He counterpunched effectively after blocking the attack. (Anh ấy đã phản công hiệu quả sau khi đỡ được đòn tấn công.)
  • Counterattack (n/v): cuộc phản công / phản công (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong đấm bốc).
  • Riposte (n/v): câu đáp trả sắc bén / đáp trả (thường dùng trong tranh luận hoặc đấu kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Return blow: đòn trả lại.
  • Retaliatory strike: đòn tấn công trả đũa.
  • Comeback: sự trở lại, sự đáp trả (thường bằng lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to counterpunch" hoặc cụm "to deliver/land a counterpunch").

Thành ngữ liên quan
  • To roll with the punches and counterpunch: (Nghĩa đen: Lăn theo các đấm đấm trả). Ứng phó linh hoạt với khó khăn tìm cơ hội để phản công.
    • In business, you have to learn to roll with the punches and counterpunch when the opportunity arises. (Trong kinh doanh, bạn phải học cách ứng phó linh hoạt với khó khăn phản công khi cơ hội đến.)
counterpunch

A boxer lands a swift counterpunch after dodging his opponent's jab.

Noun
  1. đấm trả (đặc biệt với động vận viên đấm bốc)

Từ đồng nghĩa