parry

/'pæri/
Học thuật
Thân thiện
parry

The boxer executed a swift parry to deflect the incoming jab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miếng đỡ, miếng gạt: Hành động hoặc kỹ thuật dùng để đỡ, chặn hoặc làm chệch hướng một đòn tấn công, đặc biệt trong đấu kiếm hoặc quyền anh.
    • Sự lẩn tránh khéo léo: Cách trả lời hoặc phản ứng nhằm tránh một câu hỏi trực tiếp hoặc một vấn đề khó.
  2. Ngoại động từ:

    • Đỡ, gạt: Hành động dùng khí, tay chân hoặc vật dụng để chặn hoặc làm lệch hướng một đòn tấn công (như đấm, nhát kiếm, quả bóng).
    • Tránh khéo, lẩn tránh: Trả lời hoặc xử lý một câu hỏi hóc búa, một lời chỉ trích hoặc một tình huống khó khăn một cách khéo léo để không phải đối mặt trực tiếp với .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fencer's quick parry saved him from being hit. (Miếng đỡ nhanh của tay đấu kiếm đã cứu anh ta khỏi bị đánh trúng.)
    • Her answer was a clever parry to the journalist's probing question. (Câu trả lời của ấy một sự lẩn tránh khéo léo trước câu hỏi dò xét của nhà báo.)
  • Ngoại động từ:

    • He parried the sword thrust with his shield. (Anh ấy dùng khiên để đỡ nhát kiếm đâm tới.)
    • The politician skillfully parried the difficult questions about the scandal. (Chính trị gia khéo léo lẩn tránh những câu hỏi khó về vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To parry and thrust": Một cụm từ mô tả hành động liên tiếp trong đấu kiếm, bao gồm đỡ đòn (parry) tấn công trả (thrust). Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ cho một cuộc tranh luận hoặc trao đổi sắc bén.
    • The debate was like a fencing match, with both candidates constantly parrying and thrusting. (Cuộc tranh luận giống như một trận đấu kiếm, với cả hai ứng viên liên tục đỡ đòn tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Parrying (danh động từ): Hành động đỡ, gạt hoặc lẩn tránh.
    • His parrying of the accusations was masterful. (Việc anh ta lẩn tránh những lời buộc tội thật tài tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa thuật): Block (chặn), deflect (làm lệch hướng), ward off (đẩy lui).
  • Động từ (nghĩa tránh ): Evade (lảng tránh), dodge (né tránh), sidestep (tránh sang một bên), skirt (lảng tránh vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parry away: Đẩy/đỡ ra xa một cách dứt khoát.
    • The goalkeeper parried away the powerful shot. (Thủ môn đã đẩy bật sút mạnh ra xa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To parry a question": Lẩn tránh một câu hỏi.
    • Instead of giving a direct answer, he chose to parry the question. (Thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp, anh ta chọn cách lẩn tránh câu hỏi.)
parry

The boxer executed a swift parry to deflect the incoming jab.

danh từ
  1. miếng đỡ, miếng gạt
ngoại động từ
  1. đỡ, gạt ( đấm, đánh...)
  2. (nghĩa bóng) tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng
    • to parry a question
      lẩn tránh một câu hỏi

Từ chứa "parry"

Từ có nhắc đến "parry"