countersink bit
Học thuậtThân thiện
A carpenter uses a countersink bit to prepare a screw hole in a wooden board.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi khoan loe, mũi khoan tạo mặt côn: Một loại mũi khoan được thiết kế đặc biệt để tạo ra một phần mở rộng hình nón ở miệng lỗ, cho phép đầu vít hoặc đinh tán được đặt ngang bằng hoặc thấp hơn bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need a countersink bit to prepare the hole for the flat-head screw. (Bạn cần một mũi khoan loe để chuẩn bị lỗ cho con vít đầu dẹt.)
- The carpenter selected a countersink bit that matched the angle of the screw head. (Người thợ mộc đã chọn một mũi khoan tạo mặt côn có góc phù hợp với đầu vít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a countersink bit": sử dụng mũi khoan loe.
- After drilling the pilot hole, he used a countersink bit to create a recess for the screw head. (Sau khi khoan lỗ định hướng, anh ấy đã sử dụng mũi khoan loe để tạo một khoảng lõm cho đầu vít.)
Biến thể và từ gần giống
Countersink (Danh từ/Động từ): Sự khoan loe, mặt côn; hành động khoan tạo mặt côn.
- The countersink allows the screw to sit flush with the surface. (Phần mặt côn cho phép con vít nằm ngang bằng với bề mặt.)
- Remember to countersink the holes before assembling. (Nhớ khoan loe các lỗ trước khi lắp ráp.)
Counterbore (Danh từ): Mũi khoan tạo bậc, lỗ khoan bậc (tạo một lỗ trụ lớn hơn ở phía trên, khác với dạng hình nón của countersink).
- A counterbore is used when you need to sink a bolt head below the surface. (Mũi khoan tạo bậc được dùng khi bạn cần đặt đầu bu-lông thấp hơn bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Countersink drill bit: Mũi khoan tạo mặt côn (cách gọi đầy đủ hơn).
- Conical drill bit: Mũi khoan hình nón (mô tả hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật này.
A carpenter uses a countersink bit to prepare a screw hole in a wooden board.
Noun
- giống counterbore