countrified

/'kʌntrifaid/ Cách viết khác : (countryfield) /'kʌntrifaid/
Học thuật
Thân thiện
countrified

She wore a countrified dress with a floral pattern and a straw hat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất nông thôn, mang phong cách nông thôn: Mô tả một người, vật, hoặc phong cách có vẻ ngoài, cách cư xử hoặc đặc điểm gợi nhớ đến vùng nông thôn, thường đơn giản, mộc mạc không cầu kỳ.
    • Có vẻ quê mùa, thôn dã: Đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế, lỗi thời hoặc không hợp thời trang theo tiêu chuẩn thành thị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her countrified manners made her stand out in the sophisticated city crowd. (Cử chỉ có vẻ nông thôn của ấy khiến nổi bật giữa đám đông thành thị sành điệu.)
    • They decorated the café in a charming, countrified style with wooden furniture and checkered tablecloths. (Họ trang trí quán cà phê theo phong cách nông thôn quyến rũ với đồ nội thất gỗ khăn trải bàn kẻ ca rô.)
    • Despite living in Paris for years, he still had a somewhat countrified accent. ( đã sốngParis nhiều năm, anh ấy vẫn chút giọng nói mang chất quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a countrified air": một vẻ ngoài/dáng vẻ thôn quê.

    • The old cottage had a pleasant, countrified air about it. (Ngôi nhà tranh một vẻ ngoài thôn quê dễ chịu.)
  • "to look countrified": trông có vẻ quê mùa/nông thôn.

    • In his simple shirt and trousers, he looked quite countrified next to the businessmen in suits. (Trong chiếc áo sơ mi quần dài đơn giản, anh ta trông khá có vẻ quê mùa bên cạnh những doanh nhân mặc vest.)
Biến thể từ gần giống
  • Country (n, adj): nông thôn, đất nước; thuộc về nông thôn.
  • Rustic (adj): mộc mạc, thôn dã. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường mang nghĩa tích cực hơn về vẻ đẹp tự nhiên, đơn sơ).
  • Pastoral (adj): thuộc về đồng quê, mục đồng. (Thiên về vẻ đẹp lãng mạn, yên bình của nông thôn).
  • Bucolic (adj): (văn chương) thuộc về cảnh đồng quê yên tĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Rural: thuộc nông thôn.
  • Provincial: tỉnh lẻ, có thể hàm ý lạc hậu, thiếu hiểu biết.
  • Unsophisticated: không cầu kỳ, chất phác.
Từ trái nghĩa
  • Urban: thuộc đô thị.
  • Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
  • Cosmopolitan: tính quốc tế, phóng khoáng.
  • Metropolitan: thuộc về đô thị lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "countrified" thường dùng để mô tả một thứ đóthành thị nhưng lại mang dáng vẻ của nông thôn. có thể mang nghĩa trung tính (mộc mạc, dễ thương) hoặc hơi tiêu cực (quê mùa, lỗi thời) tùy ngữ cảnh.
  • So sánh với "rustic": "Rustic" thường được dùng với nghĩa tích cực để chỉ vẻ đẹp thô mộc, tự nhiên ( dụ: rustic charm - vẻ quyến rũ mộc mạc). "Countrified" có thể mang nghĩa tương tự nhưng cũng dễ hàm ý sự thiếu tinh tế hơn.
countrified

She wore a countrified dress with a floral pattern and a straw hat.

tính từ
  1. tính chất nông thôn, có vẻ nông thôn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự