coupailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt nham nhở, cắt vụng về: Hành động cắt một thứ gì đó (thường là bằng kéo hoặc dao) một cách cẩu thả, không gọn gàng, để lại những đường cắt không đều, lởm chởm hoặc không đẹp mắt. Từ này mang sắc thái thân mật, thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a coupaillé les cheveux de sa poupée. (Nó cắt tóc cho búp bê của nó một cách nham nhở.)
- Ne coupaillez pas cette feuille de papier ! (Đừng có cắt nham nhở tờ giấy này!)
- Qui a coupaillé le tissu pour ce coussin ? (Ai đã cắt vải cho cái gối này một cách vụng về thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ coupailler chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường. Nó thường hàm ý chê bai, chỉ trích một công việc cắt xén được thực hiện kém chất lượng.
- Có thể dùng để mô tả việc cắt tỉa cây cối, cắt tóc, cắt vải, hoặc cắt bất kỳ vật liệu nào một cách thiếu kỹ năng.
Biến thể và từ gần giống
- Couper (động từ): Cắt. Đây là động từ chính thức, trung tính, không mang sắc thái tiêu cực như "coupailler".
- Découper (động từ): Cắt ra, cắt rời (thường thành hình dạng cụ thể).
- Taillader (động từ): Rạch, cắt (thường tạo ra những đường dài, có thể ám chỉ hành động cố ý làm hỏng).
Từ đồng nghĩa
- Découper maladroitement: Cắt một cách vụng về.
- Taillader (trong một số ngữ cảnh): Cắt/rạch một cách hỗn độn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (thân mật) cắt nham nhở