goupiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng chốt: Hành động lắp một cái chốt (goupille) để cố định các bộ phận lại với nhau.
    • (Thông tục) Sắp xếp, tổ chức: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này mang nghĩa bóng, chỉ việc sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức một điều đó một cách khéo léo, thườngphức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đóng chốt):

    • Il faut goupiller les deux pièces du mécanisme. (Phải đóng chốt hai bộ phận của cơ cấu lại.)
    • Le mécanicien a goupillé l'axe pour qu'il ne bouge plus. (Người thợ máy đã đóng chốt trục để không di chuyển nữa.)
  • Nghĩa bóng, thông tục (sắp xếp):

    • On a bien goupillé notre voyage. (Chúng tôi đã sắp xếp chuyến đi của mình rất chu đáo.)
    • Elle a réussi à tout goupiller pour la fête surprise. ( ấy đã thành công trong việc sắp xếp mọi thứ cho bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien/Mal goupillé": Được sắp xếp tốt/tồi.

    • Ce plan est mal goupillé, il va échouer. (Kế hoạch này được sắp xếp tồi, sẽ thất bại thôi.)
  • "Se goupiller" (Dạng phản thân): Tự sắp xếp, diễn ra (một cách thuận lợi hoặc không).

    • Les choses se sont bien goupillées. (Mọi việc đã diễn ra thuận lợi.)
    • Attention, il ne faut pas que ça se goupille mal ! (Cẩn thận đấy, đừng để mọi chuyện rối tung lên!)
Biến thể từ liên quan
  • Goupille (Danh từ giống cái): Cái chốt, chốt hãm.

    • une goupille de sécurité (chốt an toàn)
  • Dégoupiller (Ngoại động từ): Tháo chốt, rút chốt.

    • dégoupiller une grenade (rút chốt lựu đạn)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (cố định), (khóa lại).
  • Nghĩa bóng (thông tục): (tổ chức), (sắp xếp), (kết hợp, bố trí), (chuẩn bị).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào với "goupiller" ngoài dạng phản thân "se goupiller" đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goupiller".

ngoại động từ
  1. đóng chốt
  2. (thông tục) sắp xếp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "goupiller"