couplet

/'kʌplit/
Học thuật
Thân thiện
couplet

A poet writes a rhyming couplet in his notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặp câu thơ: Trong thơ ca, một "couplet" một đơn vị gồm hai dòng thơ liên tiếp, thường độ dài bằng nhau hiệp vần với nhau. Đây một hình thức cấu trúc thơ cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poem ended with a memorable rhyming couplet. (Bài thơ kết thúc bằng một cặp câu thơ hiệp vần đáng nhớ.)
    • Shakespeare often used iambic pentameter in his heroic couplets. (Shakespeare thường sử dụng thể thơ năm chân iambic trong những cặp câu thơ anh hùng ca của ông.)
    • The first two lines form a perfect couplet. (Hai dòng đầu tiên tạo thành một cặp câu thơ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heroic couplet": Cặp câu thơ anh hùng ca. Đây một dạng "couplet" cụ thể trong thơ tiếng Anh, gồm hai dòng thơ năm chân iambic hiệp vần, thường được sử dụng trong thơ sử thi thơ kể chuyện.

    • Alexander Pope was a master of the heroic couplet. (Alexander Pope bậc thầy về thể cặp câu thơ anh hùng ca.)
  • "Closed couplet": Cặp câu thơ khép kín. Một "couplet" trong đó ý nghĩa cú pháp được hoàn chỉnh trong hai dòng thơ, tạo thành một đơn vị tư tưởng độc lập.

    • A closed couplet expresses a complete thought. (Một cặp câu thơ khép kín diễn đạt một ý tưởng trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Distich (n): Một thuật ngữ khác, cùng nghĩa với "couplet", chỉ một cặp dòng thơ.
  • Stanza (n): Khổ thơ, một nhóm các dòng thơ, trong đó "couplet" một khổ thơ hai dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Pair of lines: Cặp dòng thơ.
  • Two-line stanza: Khổ thơ hai dòng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "couplet" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn trong văn học thơ ca.

couplet

A poet writes a rhyming couplet in his notebook.

danh từ
  1. (thơ ca) cặp câu (hai câu thở dài bằng nhau, các vận điệu với nhau trong bài thơ)

Từ gần giống

Từ chứa "couplet"

Từ có nhắc đến "couplet"