coupled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ghép lại với nhau, được nối liền: Mô tả hai hoặc nhiều vật thể riêng biệt được kết nối vật lý hoặc liên kết chặt chẽ với nhau, thường để hoạt động như một đơn vị.
- Được liên kết thành cặp: Nhấn mạnh việc hai thứ được kết hợp hoặc xem xét cùng nhau như một cặp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coupled train cars moved smoothly along the track. (Các toa tàu được ghép nối di chuyển êm ái dọc theo đường ray.)
- The success of the project is coupled with the team's dedication. (Thành công của dự án được liên kết với sự cống hiến của nhóm.)
- They are a coupled pair of dancers, known for their perfect synchronization. (Họ là một cặp vũ công được ghép đôi, nổi tiếng với sự đồng bộ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be coupled with": được đi kèm với, được kết hợp với (thường dùng cho các yếu tố trừu tượng như ý tưởng, điều kiện, hoặc đặc điểm).
- High efficiency is often coupled with higher energy consumption. (Hiệu suất cao thường đi kèm với mức tiêu thụ năng lượng lớn hơn.)
- Trong khoa học và kỹ thuật, "coupled" thường mô tả các hệ thống hoặc thành phần ảnh hưởng lẫn nhau.
- The coupled oscillators moved in harmony. (Các bộ dao động được ghép nối chuyển động hài hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Couple (n): một cặp, một đôi.
- They make a lovely couple. (Họ tạo thành một cặp đôi đáng yêu.)
- Couple (v): ghép đôi, nối lại, kết hợp.
- We need to couple these two ideas together. (Chúng ta cần kết hợp hai ý tưởng này lại với nhau.)
- Coupling (n): sự ghép nối; khớp nối (bộ phận cơ khí).
- Check the coupling between the engine and the gearbox. (Hãy kiểm tra khớp nối giữa động cơ và hộp số.)
Từ đồng nghĩa
- Connected: được kết nối.
- Joined: được nối lại, được ghép lại.
- Paired: được ghép đôi.
- Linked: được liên kết.
Từ trái nghĩa
- Separated: bị tách rời.
- Decoupled: được tách rời, được gỡ bỏ liên kết.
- Unconnected: không được kết nối.
- Detached: tách rời, riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Couple up: ghép đôi, kết đôi (thường trong các hoạt động xã hội hoặc thể thao).
- For the next exercise, please couple up with a partner. (Đối với bài tập tiếp theo, hãy ghép đôi với một bạn cùng nhóm.)
- Couple with: kết hợp với (thường dùng như động từ).
- His intelligence, coupled with his hard work, led to his success. (Trí thông minh của anh ấy, kết hợp với sự chăm chỉ, đã dẫn đến thành công.)
Adjective
- được liên kết bằng một đường nối, giống như toa xe điện, hay xe tải kéo chở moóc
- được nối liền, ghép lại với nhau, đặc biệt là thành một cặp, hay nhiều cặp