goupil

Học thuật
Thân thiện
goupil

Un goupil traverse prudemment un chemin forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con cáo: Từ cổ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ loài động vật có vú thuộc họ chó, đuôi dài lông thường màu đỏ hoặc nâu xám. Từ này đã được thay thế phần lớn bởi từ "renard" trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans les fables médiévales, le goupil est souvent rusé. (Trong các câu chuyện ngụ ngôn thời Trung Cổ, con cáo thường xảo quyệt.)
    • "Le Roman de Renart" a popularisé le nom "renard", remplaçant ainsi "goupil". ("Câu chuyện về Renart" đã phổ biến hóa cái tên "renard", từ đó thay thế "goupil".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ vựng lịch sử văn học: Từ "goupil" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, truyện ngụ ngôn, hoặc khi muốn tạo không khí cổ xưa.
    • Les anciens manuscrits parlent souvent du goupil. (Các bản thảo cổ thường nhắc đến con cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Renard (n.m): Con cáo. Đâytừ hiện đại phổ biến nhất trong tiếng Pháp để chỉ con cáo, bắt nguồn từ tên riêng "Renart" trong sử thi thời Trung Cổ.
  • Renarde (n.f): Cáo cái.
  • Renardeau (n.m): Cáo con.
Từ đồng nghĩa
  • Renard (n.m): Con cáo (từ hiện đại, đồng nghĩa thực tế).
Thành ngữ liên quan
  • Rusé comme un goupil/renard: Xảo quyệt như một con cáo.
    • Il a obtenu ce qu'il voulait, il est rusé comme un goupil. (Hắn ta đã đạt được thứ mình muốn, hắn xảo quyệt như một con cáo.)
goupil

Un goupil traverse prudemment un chemin forestier.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) con cáo