courailler

Học thuật
Thân thiện
courailler

Il passe son temps à courailler dans les rues.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Sống lông bông phù phiếm: Hành động sống một cách vô trách nhiệm, không mục đích, thường dành thời gian cho những cuộc vui chơi, lang thang hoặc những mối quan hệ tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a passé sa jeunesse à courailler dans les rues de Paris. (Anh ta đã trải qua tuổi trẻ của mình sống lông bông trên các con phố của Paris.)
    • Arrête de courailler et trouve un vrai travail ! (Hãy thôi sống lông bông đi tìm một công việc thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "courailler après les jupons" (thành ngữ thân mật): Đuổi theo phụ nữ, sống phóng đãng trong các mối quan hệ tình cảm.
    • Dans sa vingtaine, il ne pensait qu'à courailler après les jupons. (Trong độ tuổi đôi mươi, anh ta chỉ nghĩ đến chuyện đuổi theo phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coureur (danh từ): Người chạy; (nghĩa bóng, thân mật) người đàn ông thích tán tỉnh, theo đuổi phụ nữ.
  • Courir (động từ): Chạy; (nghĩa bóng) theo đuổi, tìm kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Faire la noce: ăn chơi, sống phóng đãng.
  • Mener une vie dissipée: sống một cuộc đời phóng túng, buông thả.
  • Batifoler: đùa giỡn, vui chơi (thường nhẹ nhàng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "courailler" mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường được dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
  • Từ này thường mang hàm ý chỉ trích, phê phán một lối sống thiếu nghiêm túc kỷ luật.
courailler

Il passe son temps à courailler dans les rues.

nội động từ
  1. (thân mật) sống lông bông phù phiếm

Từ gần giống