crailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu "quạ quạ": Động từ này mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài quạ. chỉ hành động phát ra âm thanh của con quạ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entend les corbeaux crailler dans les arbres. (Người ta nghe thấy những con quạ đang kêu "quạ quạ" trên cây.)
    • Le corbeau solitaire craillait tristement. (Con quạ cô đơn kêu lên những tiếng "quạ quạ" buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à crailler": bắt đầu kêu quạ quạ.
    • Dès l'aube, la nuée d'oiseaux noirs se mit à crailler. (Ngay từ lúc bình minh, đàn chim đen bắt đầu kêu quạ quạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Craillement (danh từ): tiếng kêu quạ quạ.
    • Le craillement des corbeaux annonçait l'orage. (Tiếng kêu quạ quạ của những con quạ báo hiệu cơn giông.)
Từ đồng nghĩa
  • Croasser: kêu quạ quạ (cũng dùng để chỉ tiếng kêu của quạ, có thể dùng thay thế).
  • Crier: kêu, la (nghĩa rộng chung hơn, không đặc trưng cho loài quạ).
Thành ngữ liên quan
  • Être rauque comme un corbeau qui craille: giọng khàn khàn như một con quạ đang kêu.
    • Après sa maladie, il était rauque comme un corbeau qui craille. (Sau trận ốm, giọng anh ta khàn khàn như một con quạ đang kêu.)
nội động từ
  1. quạ quạ (quạ kêu)