criailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Eo sèo, ỉ eo: Dùng để chỉ hành động kêu la, phàn nàn một cách dai dẳng, khó chịu, thường với giọng điệu the thé hoặc nhỏ nhẻ.
- Quàng quạc: Dùng để mô tả tiếng kêu to, chói tai và lặp đi lặp lại của một số loài chim như ngỗng, gà lôi, công.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có eo sèo, ỉ eo vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy nữa!)
- (Những con ngỗng đang quàng quạc gần cái ao.)
- (Lũ trẻ đang eo sèo, ỉ eo ngoài vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "criailler après quelqu'un": eo sèo, càu nhàu với ai đó.
- Elle criaillait après ses enfants pour qu'ils rangent leurs affaires. (Bà ấy eo sèo với lũ trẻ để chúng dọn dẹp đồ đạc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Criaillement (danh từ): Tiếng eo sèo, ỉ eo; tiếng quàng quạc.
- Le criaillement des oiseaux me réveilla. (Tiếng chim quàng quạc đã đánh thức tôi dậy.)
- Criailleur, criailleuse (tính từ/danh từ): Người hay eo sèo, càu nhàu.
- Un enfant criailleur. (Một đứa trẻ hay eo sèo.)
Từ đồng nghĩa
- Geindre: Rên rỉ, than vãn.
- Râler: Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
- Cacarder: Kêu quàng quạc (đặc biệt cho ngỗng, vịt).
Từ trái nghĩa
- Se taire: Im lặng.
- Parler doucement: Nói nhẹ nhàng.
nội động từ
- eo sèo, ỉ eo
- quàng quạc (tiếng ngỗng, gà lôi, công...)