criailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Eo sèo, ỉ eo: Dùng để chỉ hành động kêu la, phàn nàn một cách dai dẳng, khó chịu, thường với giọng điệu the thé hoặc nhỏ nhẻ.
    • Quàng quạc: Dùng để mô tả tiếng kêu to, chói tai lặp đi lặp lại của một số loài chim như ngỗng, gà lôi, công.
Ví dụ sử dụng
  • (Đừng eo sèo, ỉ eo một chuyện nhỏ nhặt như vậy nữa!)
  • (Những con ngỗng đang quàng quạc gần cái ao.)
  • ( trẻ đang eo sèo, ỉ eo ngoài vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "criailler après quelqu'un": eo sèo, càu nhàu với ai đó.
    • Elle criaillait après ses enfants pour qu'ils rangent leurs affaires. ( ấy eo sèo với trẻ để chúng dọn dẹp đồ đạc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Criaillement (danh từ): Tiếng eo sèo, ỉ eo; tiếng quàng quạc.
    • Le criaillement des oiseaux me réveilla. (Tiếng chim quàng quạc đã đánh thức tôi dậy.)
  • Criailleur, criailleuse (tính từ/danh từ): Người hay eo sèo, càu nhàu.
    • Un enfant criailleur. (Một đứa trẻ hay eo sèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Geindre: Rên rỉ, than vãn.
  • Râler: Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
  • Cacarder: Kêu quàng quạc (đặc biệt cho ngỗng, vịt).
Từ trái nghĩa
  • Se taire: Im lặng.
  • Parler doucement: Nói nhẹ nhàng.
nội động từ
  1. eo sèo, ỉ eo
  2. quàng quạc (tiếng ngỗng, gà lôi, công...)