grailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu "quạ quạ": Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của con quạ.
- Nói giọng khàn khàn: Nói với giọng khô, khàn và khó nghe, giống như tiếng quạ kêu.
- (Trong săn bắn) Thổi tù và để gọi chó săn về: Hành động của người thợ săn dùng một loại tù và đặc biệt để ra hiệu gọi đàn chó săn quay trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les corbeaux graillent dans les arbres. (Những con quạ đang kêu "quạ quạ" trên cây.)
- Après sa longue maladie, il graillait en parlant. (Sau trận ốm dài, anh ấy nói giọng khàn khàn.)
- Le piqueur grailla pour rappeler la meute. (Người thợ săn thổi tù và để gọi bầy chó về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire grailler": Làm cho ai đó nói giọng khàn khàn.
- Ce rhume m'a fait grailler toute la journée. (Cơn cảm lạnh này đã làm tôi nói giọng khàn khàn cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Graillement (danh từ): Tiếng quạ kêu; giọng nói khàn khàn.
- Son graillement était dû à une laryngite. (Giọng nói khàn khàn của anh ta là do viêm thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
- Croasser: Kêu "quạ quạ" (chỉ dành cho quạ).
- Parler d'une voix rauque: Nói bằng giọng khàn.
- Corner: Thổi tù và (trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un filet dans la voix / Avoir la voix cassée: Có giọng nói khàn, yếu (thành ngữ thông dụng hơn để chỉ giọng khàn).
nội động từ
- quạ quạ (quạ kêu)
- nói giọng khàn khàn
- (săn bắn) thổi tù và gọi chó về