grailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu "quạ quạ": Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của con quạ.
    • Nói giọng khàn khàn: Nói với giọng khô, khàn khó nghe, giống như tiếng quạ kêu.
    • (Trong săn bắn) Thổi tù và để gọi chó săn về: Hành động của người thợ săn dùng một loại tù và đặc biệt để ra hiệu gọi đàn chó săn quay trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les corbeaux graillent dans les arbres. (Những con quạ đang kêu "quạ quạ" trên cây.)
    • Après sa longue maladie, il graillait en parlant. (Sau trận ốm dài, anh ấy nói giọng khàn khàn.)
    • Le piqueur grailla pour rappeler la meute. (Người thợ săn thổi tù và để gọi bầy chó về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire grailler": Làm cho ai đó nói giọng khàn khàn.
    • Ce rhume m'a fait grailler toute la journée. (Cơn cảm lạnh này đã làm tôi nói giọng khàn khàn cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Graillement (danh từ): Tiếng quạ kêu; giọng nói khàn khàn.
    • Son graillement était à une laryngite. (Giọng nói khàn khàn của anh ta là do viêm thanh quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Croasser: Kêu "quạ quạ" (chỉ dành cho quạ).
  • Parler d'une voix rauque: Nói bằng giọng khàn.
  • Corner: Thổi tù và (trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un filet dans la voix / Avoir la voix cassée: giọng nói khàn, yếu (thành ngữ thông dụng hơn để chỉ giọng khàn).
nội động từ
  1. quạ quạ (quạ kêu)
  2. nói giọng khàn khàn
  3. (săn bắn) thổi tù và gọi chó về