courbature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đau mỏi cơ, sự đau nhức cơ thể: "Courbature" chỉ tình trạng đau nhức, mỏi cơ bắp, thường xảy ra sau khi vận động thể chất quá sức hoặc do bệnh tật như cảm cúm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai des courbatures après ma séance de sport intense. (Tôi bị đau nhức cơ sau buổi tập thể thao cường độ cao.)
- La fièvre s'accompagne souvent de courbatures. (Sốt thường đi kèm với chứng đau mỏi cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être courbaturé(e)": (tính từ) trong tình trạng bị đau nhức cơ.
- Je suis tout courbaturé après cette longue randonnée. (Tôi hoàn toàn bị đau nhức người sau chuyến đi bộ đường dài đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Courbaturer (động từ): làm cho đau nhức cơ.
- Cet exercice m'a courbaturé. (Bài tập này đã làm tôi đau nhức cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Douleur musculaire: đau cơ.
- Myalgie: (thuật ngữ y học) chứng đau cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "courbature".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "courbature".
danh từ giống cái
- (y học) sự đau mình mẩy