courbatu

Học thuật
Thân thiện
courbatu

Après une longue randonnée, il se sent tout courbatu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rã rời, mệt phờ, mỏi nhừ: Dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi cực độ, đau nhức toàn thân, thường là do làm việc nặng nhọc, tập luyện quá sức hoặc một chuyến đi dài.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn rã rời.)
  • (Anh ấy đi ngủ trong tình trạng mệt phờ sau một ngày làm việc đồng áng.)
  • (Các của anh ấy mỏi nhừ sau buổi tập thể thao cường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être courbatu de fatigue": Mệt rã rời, kiệt sức.
    • Les soldats étaient courbatus de fatigue après la marche forcée. (Các binh sĩ mệt rã rời sau cuộc hành quân cưỡng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Courbature (danh từ): Sự đau nhức , sự mỏi .
    • Avoir des courbatures après le sport. (Bị đau nhức sau khi chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisé: kiệt sức.
  • Fourbu: mệt nhoài, rã rời (thường dùng cho ngựa hoặc người sau chuyến đi dài).
  • Moulu: mỏi nhừ, đau nhức khắp người.
Từ trái nghĩa
  • En forme: khỏe mạnh, sung sức.
  • Reposé: đã được nghỉ ngơi, tỉnh táo.
courbatu

Après une longue randonnée, il se sent tout courbatu.

tính từ
  1. rã rời, mệt phờ

Từ gần giống

Từ chứa "courbatu"

Từ có nhắc đến "courbatu"