courson

Học thuật
Thân thiện
courson

Un jardinier taille un courson sur un pommier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cành cây non, cành ghép: Một cành non của cây, đặc biệtcành được giữ lại sau khi tỉa cành để phát triển thành cành mới hoặc dùng để ghép cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier a sélectionné un beau courson pour la greffe. (Người làm vườn đã chọn một cành ghép đẹp.)
    • Après la taille, il ne reste que quelques coursons sur la vigne. (Sau khi tỉa cành, chỉ còn lại một vài cành non trên cây nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courson de vigne": cành nho non (sau khi tỉa).
    • La qualité du raisin dépend souvent des coursons choisis. (Chất lượng nho thường phụ thuộc vào những cành non được chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coursonne (danh từ giống cái): dạng giống cái của "courson", ít phổ biến hơn.
  • Courçon (danh từ giống đực): một cách viết khác của "courson", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Sarment (danh từ giống đực): cành leo, cành nho (thường dài mềm).
  • Pousse (danh từ giống cái): chồi non, mầm cây.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn, đặc biệttrồng nho (viticulture) cây ăn trái.
courson

Un jardinier taille un courson sur un pommier.

danh từ giống đực (giống cái coursonne)
  1. như courçon

Từ gần giống