corrosion
/kə'rouʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ăn mòn, sự gặm mòn: Quá trình hóa học hoặc điện hóa phá hủy dần dần một vật liệu, thường là kim loại, do phản ứng với môi trường xung quanh như độ ẩm, axit hoặc muối.
- (Nghĩa bóng) Sự phá hoại dần dần: Sự suy yếu, hủy hoại từ từ của một hệ thống, tổ chức hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La corrosion du fer par la rouille est un problème courant. (Sự ăn mòn của sắt do rỉ sét là một vấn đề phổ biến.)
- Il faut protéger ces pièces contre la corrosion. (Cần phải bảo vệ các bộ phận này chống lại sự ăn mòn.)
- La corruption est une corrosion lente des institutions. (Tham nhũng là một sự phá hoại dần dần các thể chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corrosion généralisée/uniforme": Sự ăn mòn tổng quát/đồng đều trên toàn bộ bề mặt.
- La corrosion uniforme est plus facile à prévoir que la corrosion localisée. (Sự ăn mòn đồng đều dễ dự đoán hơn sự ăn mòn cục bộ.)
"Être soumis à la corrosion": Bị tác động bởi sự ăn mòn.
- Les structures métalliques en bord de mer sont fortement soumises à la corrosion. (Các kết cấu kim loại ở ven biển bị tác động mạnh bởi sự ăn mòn.)
Biến thể và từ liên quan
Corroder (động từ): Ăn mòn, làm mòn.
- L'acide peut corroder le métal. (Axit có thể ăn mòn kim loại.)
Corrosif, corrosive (tính từ): Có tính ăn mòn.
- Un agent corrosif. (Một tác nhân có tính ăn mòn.)
Anticorrosion (tính từ): Chống ăn mòn.
- Un traitement anticorrosion. (Một phương pháp xử lý chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation: Sự xuống cấp, suy giảm.
- Détérioration: Sự hư hỏng, xuống cấp.
- Érosion: Sự xói mòn (thường dùng cho đất đá, nhưng đôi khi dùng theo nghĩa tương tự).
Cụm từ thông dụng
Corrosion par l'acide/par le gaz/par liquide: Sự ăn mòn do axit/do khí/do chất lỏng.
- Étudier la corrosion par l'acide. (Nghiên cứu sự ăn mòn do axit.)
Corrosion aqueuse/marine/saline: Sự ăn mòn do nước/do biển/do muối.
- La corrosion marine est un défi pour les navires. (Sự ăn mòn do biển là một thách thức đối với tàu thuyền.)
Résistance à la corrosion: Khả năng chống ăn mòn.
- L'acier inoxydable a une bonne résistance à la corrosion. (Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt.)
danh từ giống cái
- sự gặm mòn, sự ăn mòn
- Corrosion par l'acide/par le gaz/par liquidesự ăn mòn do axit/do khí/do chất lỏng
- Corrosion par l'eau de mer/par l'air marin/par la vapeursự ăn mòn do nước biển/do không khí biển/do hơi
- Corrosion aqueuse/marine/salinesự ăn mòn do nước/do biển/do muối
- Corrosion générale/uniformesự ăn mòn tổng quát/đồng đều
- (nghĩa bóng) sự phá hoại dần