cresson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cải xoong: Một loại rau ăn lá, thường mọc ở nơi ẩm ướt hoặc dưới nước, có vị hơi cay và thường được dùng trong các món salad hoặc súp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté du cresson au marché pour faire une soupe. (Tôi đã mua cải xoong ở chợ để làm súp.)
- Une salade de cresson est très rafraîchissante en été. (Món salad cải xoong rất mát lạnh vào mùa hè.)
- Le cresson pousse près des ruisseaux. (Cải xoong mọc gần các con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cresson de fontaine" hoặc "cresson d'eau": cải xoong nước, loại cải xoong thường gặp nhất, được trồng hoặc mọc tự nhiên ở nơi có nước chảy.
- Le cresson de fontaine est riche en vitamines. (Cải xoong nước rất giàu vitamin.)
"cresson des prés": cải xoong đồng, một loại cải xoong mọc ở những cánh đồng ẩm ướt.
- Le cresson des prés a une saveur légèrement différente. (Cải xoong đồng có hương vị hơi khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cressonnière (n.f): Vườn trồng cải xoong; nơi có nhiều cải xoong mọc.
- Nous avons visité une cressonnière en Normandie. (Chúng tôi đã thăm một vườn trồng cải xoong ở Normandy.)
Từ đồng nghĩa
- Roquette (n.f): Rau arugula, xà lách rocket (một loại rau lá xanh có vị cay tương tự, nhưng khác loài).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cải xoong
- cresson de fontaine; cresson d'eaucải xoong
- cresson des préscải xoong đồng