cresson

Học thuật
Thân thiện
cresson

Le cresson pousse dans l'eau claire d'un ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cải xoong: Một loại rau ăn lá, thường mọcnơi ẩm ướt hoặc dưới nước, có vị hơi cay thường được dùng trong các món salad hoặc súp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté du cresson au marché pour faire une soupe. (Tôi đã mua cải xoongchợ để làm súp.)
    • Une salade de cresson est très rafraîchissante en été. (Món salad cải xoong rất mát lạnh vào mùa hè.)
    • Le cresson pousse près des ruisseaux. (Cải xoong mọc gần các con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cresson de fontaine" hoặc "cresson d'eau": cải xoong nước, loại cải xoong thường gặp nhất, được trồng hoặc mọc tự nhiênnơi nước chảy.

    • Le cresson de fontaine est riche en vitamines. (Cải xoong nước rất giàu vitamin.)
  • "cresson des prés": cải xoong đồng, một loại cải xoong mọcnhững cánh đồng ẩm ướt.

    • Le cresson des prés a une saveur légèrement différente. (Cải xoong đồng hương vị hơi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cressonnière (n.f): Vườn trồng cải xoong; nơi nhiều cải xoong mọc.
    • Nous avons visité une cressonnière en Normandie. (Chúng tôi đã thăm một vườn trồng cải xoong ở Normandy.)
Từ đồng nghĩa
  • Roquette (n.f): Rau arugula, lách rocket (một loại rau xanh có vị cay tương tự, nhưng khác loài).
cresson

Le cresson pousse dans l'eau claire d'un ruisseau.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cải xoong
    • cresson de fontaine; cresson d'eau
      cải xoong
    • cresson des prés
      cải xoong đồng

Từ chứa "cresson"

Từ có nhắc đến "cresson"