courtilière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dế dũi: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), có thân hình trụ, màu nâu, sống dưới đất và đào hang. Chúng có cặp chân trước to khỏe, hình xẻng, thích hợp cho việc đào bới và có thể gây hại cho rễ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La courtilière creuse des galeries dans le jardin. (Con dế dũi đào những đường hầm trong vườn.)
- Les courtilières peuvent endommager les jeunes plants. (Những con dế dũi có thể làm hại cây non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être taillé comme une courtilière": (thành ngữ, ít dùng) có thân hình mảnh khảnh và dài.
- Avec son nouveau manteau, il est taillé comme une courtilière. (Với chiếc áo khoác mới, anh ta có dáng người mảnh khảnh và dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Taupe-grillon (n.f): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài côn trùng "courtilière".
- Gryllotalpa (n.f): Tên khoa học của chi dế dũi.
Từ đồng nghĩa
- Taupe-grillon: dế dũi (tên gọi khác).
- Gryllotalpe: dế dũi (từ cùng gốc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu.
danh từ giống cái
- (động vật học) dế dũi