courtship
/'kɔ:tʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình: Hành động thể hiện tình cảm lãng mạn nhằm thu hút và giành được tình cảm của một người khác, thường với hy vọng tiến tới hôn nhân.
- Quá trình/Thời gian tìm hiểu: Giai đoạn hai người dành thời gian để hiểu nhau hơn trước khi chính thức bước vào một mối quan hệ nghiêm túc như hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their courtship lasted for two years before they got engaged. (Thời gian tìm hiểu của họ kéo dài hai năm trước khi đính hôn.)
- He wrote her many letters during his courtship. (Anh ấy đã viết cho cô rất nhiều thư trong thời gian tán tỉnh.)
- Traditional courtship often involves meeting the family. (Việc tìm hiểu theo truyền thống thường bao gồm việc gặp gỡ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A whirlwind courtship": một mối quan hệ tìm hiểu ngắn nhưng rất mãnh liệt và nhanh chóng.
- They had a whirlwind courtship and married after only three months. (Họ đã có một thời gian tìm hiểu chớp nhoáng và kết hôn chỉ sau ba tháng.)
"Courtship behavior": hành vi ve vãn, tán tỉnh (thường dùng trong sinh học để chỉ hành vi của động vật khi tìm bạn đời).
- The bird's courtship behavior includes a complex dance. (Hành vi tán tỉnh của loài chim này bao gồm một điệu nhảy phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
To court (động từ): ve vãn, tán tỉnh, tìm cách lấy lòng.
- He courted her with flowers and poetry. (Anh ta tán tỉnh cô ấy bằng hoa và thơ ca.)
Courter (danh từ, ít dùng): người đi tán tỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Wooing: sự tán tỉnh, ve vãn (cổ văn hoặc trang trọng hơn).
- Romancing: hành động theo đuổi một cách lãng mạn.
- Dating: hẹn hò, gặp gỡ (thường ít trang trọng hơn và có thể không hướng tới hôn nhân ngay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'courtship'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to court').
Thành ngữ liên quan
- Pay court to someone: (cách diễn đạt cổ) tán tỉnh, tỏ lòng tôn kính với ai đó.
- Many suitors came to pay court to the princess. (Nhiều người cầu hôn đã đến để tỏ lòng với công chúa.)
danh từ
- sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu
- thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)