courtship

/'kɔ:tʃip/
danh từ
  1. sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu
  2. thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "courtship"

courtship
A young man brings flowers to a woman during their courtship.