wooing

/'wu:iɳ/
danh từ
  1. sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà)
  2. sự cầu hôn
tính từ
  1. hay tán gái; trai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wooing
A man brings flowers while wooing a woman in the park.