wooing

/'wu:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
wooing

A man brings flowers while wooing a woman in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (một cách lãng mạn): Hành động cố gắng giành được tình cảm, sự chú ý hoặc sự đồng ý kết hôn của ai đó, thường một người phụ nữ, thông qua lời nói hành động ân cần, lãng mạn.
    • Sự cầu hôn: Hành động chính thức đề nghị kết hôn.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Hay tán tỉnh, hay ve vãn: Dùng để mô tả một người (thường nam giới) hành vi hoặc xu hướng tán tỉnh người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His gentle wooing finally won her heart. (Sự tán tỉnh dịu dàng của anh ấy cuối cùng đã chinh phục được trái tim .)
    • The prince's wooing of the princess was the talk of the kingdom. (Việc hoàng tử theo đuổi công chúa chủ đề bàn tán của cả vương quốc.)
  • Tính từ:

    • He had a reputation as a wooing young man. (Anh ta tiếng một chàng trai hay tán gái.) (Lưu ý: Cách dùng này hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of wooing": Nghệ thuật tán tỉnh, chỉ những kỹ năng phương pháp phức tạp để thu hút chinh phục ai đó.

    • He believed he had mastered the art of wooing. (Anh ta tin rằng mình đã thành thạo nghệ thuật tán tỉnh.)
  • "In the process of wooing": Đang trong quá trình tán tỉnh, theo đuổi.

    • He was in the process of wooing a new client for his company. (Anh ấy đang trong quá trình thuyết phục một khách hàng mới cho công ty.) (Lưu ý: Có thể dùng với nghĩa bóng cho các tình huống không lãng mạn, như thuyết phục trong kinh doanh.)
Biến thể từ liên quan
  • Woo (động từ): Tán tỉnh, ve vãn, theo đuổi; cầu hôn; cố gắng thuyết phục hoặc giành được (một cách tích cực).

    • He tried to woo her with flowers and poetry. (Anh ấy cố gắng tán tỉnh bằng hoa thơ ca.)
    • The company is wooing new investors. (Công ty đang cố gắng thu hút các nhà đầu mới.)
  • Wooer (danh từ): Người tán tỉnh, người theo đuổi.

    • She had many wooers, but she chose none. ( ấy nhiều người theo đuổi, nhưng không chọn ai cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Courtship (n): Sự tán tỉnh, sự ve vãn, giai đoạn tìm hiểu trước hôn nhân.
  • Romancing (n): Hành động tán tỉnh một cách lãng mạn.
  • Pursuit (n): Sự theo đuổi (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong tình yêu).
Thành ngữ liên quan
  • "To win someone's hand (in marriage)": Thắng được sự đồng ý kết hôn của ai. Đây mục đích truyền thống của "wooing".
    • After a year of wooing, he finally won her hand. (Sau một năm tán tỉnh, cuối cùng anh cũng giành được sự đồng ý kết hôn của .)
wooing

A man brings flowers while wooing a woman in the park.

danh từ
  1. sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà)
  2. sự cầu hôn
tính từ
  1. hay tán gái; trai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống