suit

/sju:t/
Học thuật
Thân thiện
suit

The lawyer wore a dark suit to the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ com-, bộ quần áo trang trọng (thường dành cho nam giới): Một bộ trang phục gồm áo khoác quần (hoặc váy) được may từ cùng một loại vải, thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc công việc.
    • Một bộ (trong bài tây): Một trong bốn nhóm bài (, , Chuồn/Tép, Bích) trong một bộ bài tiêu chuẩn.
    • Vụ kiện, đơn kiện: Một thủ tục pháp tại tòa án, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu một biện pháp pháp .
    • (, trang trọng) Lời cầu xin, lời thỉnh cầu: Một lời yêu cầu hoặc thỉnh nguyện chính thức gửi đến một người địa vị cao hơn.
  2. Động từ:

    • Hợp với, thích hợp với: Làm cho ai đó hoặc cái đó trông đẹp hơn, phù hợp hơn; hoặc phù hợp với hoàn cảnh, tính cách.
    • Tiện, thuận tiện: Phù hợp với nhu cầu, kế hoạch hoặc sở thích của ai đó.
    • Đáp ứng, thỏa mãn: Phù hợp với yêu cầu hoặc điều kiện cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He wore a dark grey suit to the interview. (Anh ấy mặc một bộ com- màu xám đậm đến buổi phỏng vấn.)
    • In this hand, hearts is the strongest suit. (Trong ván bài này, chất bộ mạnh nhất.)
    • The company filed a suit against its competitor for patent infringement. (Công ty đã nộp đơn kiện đối thủ cạnh tranh vi phạm bằng sáng chế.)
  • Động từ:

    • That hairstyle really suits you. (Kiểu tóc đó rất hợp với bạn.)
    • Does 3 p.m. suit you for the meeting? (3 giờ chiều tiện cho bạn để họp không?)
    • This apartment suits our needs perfectly. (Căn hộ này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow suit": Làm theo, bắt chước hành động của người khác (xuất phát từ luật chơi bài: đánh lá bài cùng chất với lá bài đầu tiên).

    • After one company lowered its prices, its competitors soon followed suit. (Sau khi một công ty hạ giá, các đối thủ cạnh tranh của họ sớm làm theo.)
  • "suit yourself": (Thường dùng trong tình huống không trang trọng, đôi khi tỏ ý không hài lòng) Tùy bạn, bạn muốn làm gì thì làm.

    • "I don't want to go to the party." – "Suit yourself." ("Tôi không muốn đi dự tiệc." – "Tùy bạn vậy.")
Biến thể từ gần giống
  • Suited (adj): Phù hợp, thích hợp.

    • He is well suited for a career in teaching. (Anh ấy rất phù hợp với nghề dạy học.)
  • Suitable (adj): Thích hợp, phù hợp.

    • Is this movie suitable for children? (Bộ phim này phù hợp với trẻ em không?)
  • Lawsuit (n): Vụ kiện (từ ghép phổ biến).

    • They are involved in a lengthy lawsuit. (Họ đang dính vào một vụ kiện kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quần áo): Outfit (bộ trang phục), ensemble (bộ trang phục phối hợp).
  • Danh từ (kiện tụng): Case (vụ án), litigation (sự kiện tụng).
  • Động từ (hợp với): Become (hợp với), flatter (làm tôn lên vẻ đẹp).
  • Động từ (tiện): Convenience (tiện lợi), work for ( tác dụng với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suit up: Mặc đồng phục hoặc trang phục chuyên dụng (như thể thao, phi hành gia).
    • The players suited up for the big game. (Các cầu thủ mặc đồng phục cho trận đấu quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's birthday suit: Ở trần, không mặc quần áo (một cách nói hài hước).

    • The toddler ran through the house in his birthday suit. (Đứa trẻ chạy khắp nhà không mặc quần áo.)
  • To have a suit to press: (Nghĩa bóng) việc riêng cần giải quyết.

    • I can't stay late, I have a suit to press. (Tôi không thể ở lại muộn, tôi việc riêng cần giải quyết.)
suit

The lawyer wore a dark suit to the courtroom.

danh từ
  1. bộ com , bộ quần áo (đàn ông)
    • dress suit
      bộ quần áo dạ hội
  2. lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu
    • to make suit
      xin xỏ
    • to prosper in one's suit
      đạt lời yêu cầu
  3. sự cầu hôn
  4. sự kiện tụng, sự tố tụng
  5. (đánh bài) Hoa
  6. bộ quần áo giáp
  7. (hàng hải) bộ buồm
ngoại động từ
  1. làm cho phù hợp
  2. (động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện
    • he is not suited to be a teacher
      anh ta không đủ điều kiện làm một giáo viên
  3. thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của
    • it does not suit all tastes
      điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
  4. hợp với, thích hợp với
    • this climate does not suit him
      khí hậuđây không hợp với anh ta
    • the part suits him admirably
      vai đó hợp với anh ta quá
nội động từ
  1. tiện, hợp với
    • that date will suit
      ngày ấy tiện
    • red does not suit with her complexion
      màu đỏ không hợp với nước da của ta

Idioms

  • suit yourself
    tuỳ anh muốn làm gì thì làm