suit
/sju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ com-lê, bộ quần áo trang trọng (thường dành cho nam giới): Một bộ trang phục gồm áo khoác và quần (hoặc váy) được may từ cùng một loại vải, thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc công việc.
- Một bộ (trong bài tây): Một trong bốn nhóm bài (Cơ, Rô, Chuồn/Tép, Bích) trong một bộ bài tiêu chuẩn.
- Vụ kiện, đơn kiện: Một thủ tục pháp lý tại tòa án, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu một biện pháp pháp lý.
- (Cũ, trang trọng) Lời cầu xin, lời thỉnh cầu: Một lời yêu cầu hoặc thỉnh nguyện chính thức gửi đến một người có địa vị cao hơn.
Động từ:
- Hợp với, thích hợp với: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông đẹp hơn, phù hợp hơn; hoặc phù hợp với hoàn cảnh, tính cách.
- Tiện, thuận tiện: Phù hợp với nhu cầu, kế hoạch hoặc sở thích của ai đó.
- Đáp ứng, thỏa mãn: Phù hợp với yêu cầu hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He wore a dark grey suit to the interview. (Anh ấy mặc một bộ com-lê màu xám đậm đến buổi phỏng vấn.)
- In this hand, hearts is the strongest suit. (Trong ván bài này, chất Cơ là bộ mạnh nhất.)
- The company filed a suit against its competitor for patent infringement. (Công ty đã nộp đơn kiện đối thủ cạnh tranh vì vi phạm bằng sáng chế.)
Động từ:
- That hairstyle really suits you. (Kiểu tóc đó rất hợp với bạn.)
- Does 3 p.m. suit you for the meeting? (3 giờ chiều có tiện cho bạn để họp không?)
- This apartment suits our needs perfectly. (Căn hộ này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow suit": Làm theo, bắt chước hành động của người khác (xuất phát từ luật chơi bài: đánh lá bài cùng chất với lá bài đầu tiên).
- After one company lowered its prices, its competitors soon followed suit. (Sau khi một công ty hạ giá, các đối thủ cạnh tranh của họ sớm làm theo.)
"suit yourself": (Thường dùng trong tình huống không trang trọng, đôi khi tỏ ý không hài lòng) Tùy bạn, bạn muốn làm gì thì làm.
- "I don't want to go to the party." – "Suit yourself." ("Tôi không muốn đi dự tiệc." – "Tùy bạn vậy.")
Biến thể và từ gần giống
Suited (adj): Phù hợp, thích hợp.
- He is well suited for a career in teaching. (Anh ấy rất phù hợp với nghề dạy học.)
Suitable (adj): Thích hợp, phù hợp.
- Is this movie suitable for children? (Bộ phim này có phù hợp với trẻ em không?)
Lawsuit (n): Vụ kiện (từ ghép phổ biến).
- They are involved in a lengthy lawsuit. (Họ đang dính vào một vụ kiện kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quần áo): Outfit (bộ trang phục), ensemble (bộ trang phục phối hợp).
- Danh từ (kiện tụng): Case (vụ án), litigation (sự kiện tụng).
- Động từ (hợp với): Become (hợp với), flatter (làm tôn lên vẻ đẹp).
- Động từ (tiện): Convenience (tiện lợi), work for (có tác dụng với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suit up: Mặc đồng phục hoặc trang phục chuyên dụng (như thể thao, phi hành gia).
- The players suited up for the big game. (Các cầu thủ mặc đồng phục cho trận đấu quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
In one's birthday suit: Ở trần, không mặc quần áo (một cách nói hài hước).
- The toddler ran through the house in his birthday suit. (Đứa trẻ chạy khắp nhà mà không mặc quần áo.)
To have a suit to press: (Nghĩa bóng) Có việc riêng cần giải quyết.
- I can't stay late, I have a suit to press. (Tôi không thể ở lại muộn, tôi có việc riêng cần giải quyết.)
danh từ
- bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông)
- dress suitbộ quần áo dạ hội
- lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu
- to make suitxin xỏ
- to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu
- sự cầu hôn
- sự kiện tụng, sự tố tụng
- (đánh bài) Hoa
- bộ quần áo giáp
- (hàng hải) bộ buồm
ngoại động từ
- làm cho phù hợp
- (động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện
- he is not suited to be a teacheranh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên
- thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của
- it does not suit all tastesđiều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
- hợp với, thích hợp với
- this climate does not suit himkhí hậu ở đây không hợp với anh ta
- the part suits him admirablyvai đó hợp với anh ta quá
nội động từ
- tiện, hợp với
- that date will suitngày ấy tiện
- red does not suit with her complexionmàu đỏ không hợp với nước da của cô ta
Idioms
- suit yourselftuỳ anh muốn làm gì thì làm