cousiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Là anh em họ (với ai): Từ này diễn tả mối quan hệ họ hàng, cụ thể là việc hai người là anh em họ của nhau.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils cousinent par leurs mères. (Họ là anh em họ với nhau thông qua các bà mẹ.)
- Savez-vous avec qui vous cousinez dans cette assemblée ? (Bạn có biết bạn là anh em họ với ai trong hội nghị này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cousiner avec quelqu'un": Là anh em họ với ai đó.
- Il cousine avec la famille royale. (Anh ấy là anh em họ với gia đình hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Cousin, cousine (danh từ): Anh họ, chị họ, em họ.
- Mon cousin habite à Lyon. (Anh họ tôi sống ở Lyon.)
Cousinage (danh từ giống đực): Mối quan hệ họ hàng, tình anh em họ.
- Le cousinage est un lien familial important. (Quan hệ anh em họ là một mối liên hệ gia đình quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Avoir un lien de parenté: Có mối quan hệ họ hàng.
- Être parent: Là bà con, họ hàng.
Lưu ý sử dụng
- "Cousiner" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phả hệ hoặc với tính chất hài hước, ẩn dụ.
- Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cấu trúc "être cousin avec [quelqu'un]" (là anh em họ với [ai đó]) hơn là động từ "cousiner".
nội động từ
- là anh em họ (với ai)