cousiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • anh em họ (với ai): Từ này diễn tả mối quan hệ họ hàng, cụ thểviệc hai ngườianh em họ của nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils cousinent par leurs mères. (Họanh em họ với nhau thông qua các bà mẹ.)
    • Savez-vous avec qui vous cousinez dans cette assemblée ? (Bạn biết bạnanh em họ với ai trong hội nghị này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cousiner avec quelqu'un": Là anh em họ với ai đó.
    • Il cousine avec la famille royale. (Anh ấyanh em họ với gia đình hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cousin, cousine (danh từ): Anh họ, chị họ, em họ.

    • Mon cousin habite à Lyon. (Anh họ tôi sống ở Lyon.)
  • Cousinage (danh từ giống đực): Mối quan hệ họ hàng, tình anh em họ.

    • Le cousinage est un lien familial important. (Quan hệ anh em họ là một mối liên hệ gia đình quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoir un lien de parenté: mối quan hệ họ hàng.
  • Être parent: Là bà con, họ hàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Cousiner" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phả hệ hoặc với tính chất hài hước, ẩn dụ.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cấu trúc "être cousin avec [quelqu'un]" (là anh em họ với [ai đó]) hơn là động từ "cousiner".
nội động từ
  1. anh em họ (với ai)

Từ gần giống