cuisinier

Học thuật
Thân thiện
cuisinier

Le cuisinier prépare un délicieux repas dans son restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm bếp, người nấu ăn, cấp dưỡng: Chỉ một người (nam) nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ chuẩn bị nấu thức ăn, thường làm việc trong nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể hoặc gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cuisinier prépare un délicieux repas. (Người đầu bếp đang chuẩn bị một bữa ăn ngon.)
    • Mon oncle est un cuisinier très talentueux. (Chú tôimột người nấu ăn rất tài năng.)
    • Ils cherchent un cuisinier pour le restaurant. (Họ đang tìm một người làm bếp cho nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuisinier" có thể được dùng để chỉ người nấu ăn trong một bối cảnh cụ thể, như trong quân đội ( - cấp dưỡng quân đội) hoặc trên tàu thủy.
  • Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ ai đang nấu ăn, không nhất thiếtmột chuyên gia.
Biến thể từ gần giống
  • Cuisinière (danh từ giống cái): Người nấu ăn (nữ), đầu bếp nữ. Cũng có nghĩabếp (dụng cụ nấu ăn).
    • Elle est une excellente cuisinière. ( ấymột người nấu ăn xuất sắc.)
  • Cuisine (danh từ giống cái): Nhà bếp; sự nấu nướng, ẩm thực.
  • Chef (danh từ giống đực/giống cái): Đầu bếp trưởng, người đứng đầu bếp. Đâymột chức danh cao hơn .
Từ đồng nghĩa
  • Cordon-bleu (danh từ): Đầu bếp tài ba, người nấu ăn giỏi (thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi).
  • Chef de cuisine (danh từ): Đầu bếp trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cuisinier")

Thành ngữ liên quan
  • Être un fin cuisinier: Là một người nấu ăn khéo léo, tinh tế.
    • Avec toutes ces épices, on voit que tu es un fin cuisinier. (Với tất cả các loại gia vị này, có thể thấy anhmột người nấu ăn rất tinh tế.)
cuisinier

Le cuisinier prépare un délicieux repas dans son restaurant.

danh từ giống đực
  1. người làm bếp, người nấu ăn, cấp dưỡng
  2. sách nấu ăn, sách làm bếp

Từ chứa "cuisinier"

Từ có nhắc đến "cuisinier"