cuisiner

nội động từ
  1. làm bếp, nấu ăn
ngoại động từ
  1. nấu (đồ ăn)
    • Cuisiner un ragoût
      nấu món ragu
  2. (thân mật) tra hỏi
    • Cuisiner un accusé
      tra hỏi bị cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cuisiner"