cuisiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nấu (thức ăn): Chỉ hành động chế biến thực phẩm thành món ăn bằng cách sử dụng nhiệt (như luộc, chiên, hầm).
    • (Thân mật) Tra hỏi, thẩm vấn kỹ lưỡng: Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc hỏi cung ai đó một cách gắt gao, liên tục.
  2. Nội động từ:

    • Làm bếp, nấu ăn: Chỉ hành động hoặc công việc nấu nướng nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa nấu ăn):

    • Elle cuisine un délicieux poulet rôti. ( ấy đang nấu một món quay ngon tuyệt.)
    • J'ai appris à cuisiner les légumes de saison. (Tôi đã học cách nấu các loại rau củ theo mùa.)
  • Ngoại động từ (nghĩa tra hỏi):

    • Les policiers ont cuisiné le suspect pendant des heures. (Cảnh sát đã tra hỏi nghi phạm trong nhiều giờ liền.)
  • Nội động từ:

    • J'adore cuisiner pour ma famille le week-end. (Tôi rất thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.)
    • Qui cuisine ce soir ? (Tối nay ai nấu ăn thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire cuisiner": bị tra hỏi, bị thẩm vấn kỹ.
    • Il s'est fait cuisiner par son patron sur les retards du projet. (Anh ta bị ông chủ tra hỏi dồn dập về việc dự án chậm tiến độ.)
Biến thể từ liên quan
  • Cuisine (danh từ): nhà bếp, nghệ thuật ẩm thực, cách nấu nướng.

    • La cuisine française est réputée dans le monde entier. (Ẩm thực Pháp nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Cuisinier/Cuisinière (danh từ): đầu bếp, người nấu ăn.

    • C'est un cuisinier très talentueux. (Anh ấymột đầu bếp rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparer (un repas): chuẩn bị (một bữa ăn).
  • Interroger fermement: thẩm vấn một cách kiên quyết (cho nghĩa tra hỏi).
Thành ngữ liên quan
  • "Cuisiner à l'étouffée": nấu cách thủy, om.

    • Pour ce plat, il vaut mieux cuisiner les légumes à l'étouffée. (Với món này, tốt hơn là nên om rau củ.)
  • "Cuisiner quelqu'un à feu doux": (nghĩa bóng) tra hỏi ai một cách kiên nhẫn, từ từ.

    • Le journaliste a cuisiné le politicien à feu doux pour obtenir des informations. (Nhà báo đã "nấu" chính trị gia một cách từ từ để lấy thông tin.)
nội động từ
  1. làm bếp, nấu ăn
ngoại động từ
  1. nấu (đồ ăn)
    • Cuisiner un ragoût
      nấu món ragu
  2. (thân mật) tra hỏi
    • Cuisiner un accusé
      tra hỏi bị cáo

Từ có nhắc đến "cuisiner"