cautèle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính xảo quyệt, sự khôn ngoan giả tạo: "cautèle" chỉ một sự khôn ngoan, thận trọng tính toán, thường mang hàm ý tiêu cực về sự gian xảo, mánh khóe hoặc thủ đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a agi avec une grande cautèle pour parvenir à ses fins. (Hắn ta hành động với sự xảo quyệt lớn để đạt được mục đích của mình.)
    • La cautèle de ce personnage le rend redoutable. (Tính xảo quyệt của nhân vật này khiến hắn trở nên đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "User de cautèle": dùng mưu mẹo, thủ đoạn.
    • Pour négocier avec lui, il faut user de cautèle. (Để đàm phán với hắn, phải dùng đến thủ đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cautèleux / Cautèleuse (adj., từ ): xảo quyệt, đầy mánh khóe.
    • Un regard cautèleux. (Một cái nhìn đầy xảo quyệt.)
  • Cauteleusement (adv., từ ): một cách xảo quyệt.
    • Il répondit cauteleusement. (Hắn trả lời một cách xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruse (n.f.): mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Fourberie (n.f.): sự gian xảo, sự lừa lọc.
  • Astuce (n.f.): mẹo, kế (có thể ít tiêu cực hơn).
  • Sournoiserie (n.f.): tính chất gian giảo, lén lút.
Lưu ý
  • "Cautèle" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với phong cách diễn đạt trang trọng, cố ý.
  • Nghĩa của từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khôn ngoan giả tạo, thủ đoạn.
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) tính xảo quyệt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cautèle"