coutil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải cutin: Một loại vải dệt chéo, thường rất bền và chắc, được làm từ sợi bông hoặc sợi lanh. Nó thường được dùng để may các vật dụng cần độ bền cao như vỏ nệm, túi ngủ, quần áo lao động hoặc đồng phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour recouvrir le matelas, il faut un coutil solide. (Để bọc đệm, cần một loại vải cutin chắc chắn.)
- Cette veste est en coutil, elle résistera longtemps. (Chiếc áo khoác này làm bằng vải cutin, nó sẽ bền lâu.)
- L'artisan vend du coutil de différentes couleurs. (Người thợ bán vải cutin nhiều màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc và sản xuất đồ gia dụng, "coutil" thường được nhắc đến như một chất liệu tiêu chuẩn cho độ bền.
- Le coutil utilisé pour les sacs de couchage est souvent imperméable. (Vải cutin dùng cho túi ngủ thường không thấm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Toile (n.f): Vải bố, vải mộc (một loại vải bông thô, cũng rất bền nhưng kết cấu khác với coutil).
- Denim (n.m): Vải bò (một loại vải dệt chéo khác, rất bền, thường dùng để may quần jean).
- Twill (n.m, từ tiếng Anh thông dụng trong tiếng Pháp): Kiểu dệt chéo (chỉ kiểu dệt, không phải tên vải cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Étoffe solide / Tissu résistant: Chất liệu / vải chắc bền (cụm từ mô tả chung, không phải tên gọi cụ thể của loại vải).
Lưu ý
- "Coutil" là một thuật ngữ chuyên ngành trong dệt may. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể mô tả nó đơn giản là "một loại vải bông rất chắc".
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến vì nó là một danh từ chỉ vật liệu.
danh từ giống đực
- vải cutin (một loại vải chéo)