coutumier

Học thuật
Thân thiện
coutumier

Le fermier commence ses travaux coutumiers à l'aube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tập quán, thói quen (làm gì): Chỉ một người thường xuyên làm một việc gì đó, trở thành thói quen hoặc tập quán của họ.
    • Thường lệ, thường ngày: Chỉ những việc xảy ra một cách thường xuyên, theo lệ thường, không đặc biệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bộ sưu tập tập quán: Một tuyển tập hoặc hệ thống ghi chép lại các tập quán, thông lệ phápcủa một vùng, một tỉnh hoặc một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est coutumier de ce genre de remarques. (Anh ấy thói quen đưa ra những nhận xét kiểu đó.)
    • C'est un retard coutumier chez lui. (Đósự chậm trễ thường lệanh ta.)
    • Les réunions coutumières du lundi. (Các cuộc họp thường lệ vào thứ Hai.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les historiens étudient le coutumier de cette ancienne province. (Các nhà sử học nghiên cứu bộ sưu tập tập quán của tỉnh cổ xưa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être coutumier du fait: thói quen làm một việc ( đó, thườngkhông hay).

    • Il est coutumier du fait, il recommence à se plaindre. (Hắn thói quen đó rồi, lại bắt đầu phàn nàn nữa.)
  • Droit coutumier: Luật tập quán, hệ thống pháp luật dựa trên các tập quán thông lệ lâu đời của một cộng đồng, thay vì luật thành văn.

    • Le droit coutumier avait une grande importance dans les sociétés anciennes. (Luật tập quán tầm quan trọng lớn trong các xã hội cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coutumièrement (phó từ): Một cách thường lệ, theo thói quen.

    • Il arrive coutumièrement en retard. (Anh ta thường lệ đến muộn.)
  • Coutume (danh từ giống cái): Tập quán, thói quen, tục lệ.

    • Respecter les coutumes locales. (Tôn trọng các tập quán địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Habituel (tính từ): Thường lệ, quen thuộc.
  • Usuel (tính từ): Thông thường, thường dùng.
  • Routinier (tính từ): Theo thói quen, theo lề thói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "coutumier")

Thành ngữ liên quan
  • À la coutumière: Theo cách thường lệ, theo thói quen .
    • Tout se déroula à la coutumière. (Mọi việc diễn ra theo cách thường lệ.)
coutumier

Le fermier commence ses travaux coutumiers à l'aube.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) tập quán, thói quen (làm gì)
    • Être coutumier d'un fait
      thói quen làm một việc
  2. thường lệ, thường ngày
    • Travaux coutumiers
      việc thường ngày
  3. droit coutumier+ pháp luật theo tập quán
danh từ giống đực
  1. bộ sưu tập tập quán (của một nước, một tỉnh)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coutumier"