couturier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thiết kế thời trang cao cấp: Một người, thường là nam, thiết kế, sáng tạo và thường là chủ sở hữu của một thương hiệu thời trang cao cấp (haute couture). Từ này nhấn mạnh đến địa vị, uy tín và sự tinh xảo trong nghề thủ công may đo cao cấp, khác với nhà thiết kế thời trang phổ thông (fashion designer).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous couturier presented his latest collection in Paris. (Nhà thiết kế thời trang cao cấp nổi tiếng đã trình làng bộ sưu tập mới nhất của ông tại Paris.)
- She dreams of wearing a wedding dress made by a renowned couturier. (Cô ấy mơ ước được mặc một chiếc váy cưới do một nhà thiết kế thời trang cao cấp lừng danh tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ couturier thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến làng thời trang cao cấp quốc tế, đặc biệt là ở các kinh đô thời trang như Paris, Milan, và New York.
- "The house of [Couturier's Name]": Cụm từ chỉ ngôi nhà thời trang, tức là thương hiệu hoặc công ty do chính nhà thiết kế đó sáng lập và điều hành.
- The house of Dior was founded by the couturier Christian Dior. (Ngôi nhà thời trang Dior được sáng lập bởi nhà thiết kế Christian Dior.)
Biến thể và từ gần giống
- Couturière (n): Dạng danh từ giống cái, chỉ nữ nhà thiết kế thời trang cao cấp.
- Coco Chanel was a legendary couturière. (Coco Chanel là một nữ nhà thiết kế thời trang cao cấp huyền thoại.)
- Haute couture (n): Thời trang cao cấp may đo, lĩnh vực mà một couturier hoạt động.
- Fashion designer (n): Nhà thiết kế thời trang (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thời trang may sẵn phổ thông).
Từ đồng nghĩa
- Fashion designer: Nhà thiết kế thời trang.
- Dressmaker: Thợ may (thường chỉ người may quần áo theo số đo cá nhân, ít hàm ý về sự sáng tạo thương hiệu lớn như couturier).
Thành ngữ liên quan
- To dress by [Couturier's Name]: Mặc trang phục do một nhà thiết kế thời trang cao cấp cụ thể thiết kế. Đây là cách nói thể hiện địa vị và gu thẩm mỹ.
- For the gala, she was dressed by a famous Italian couturier. (Để dự buổi dạ hội, cô ấy mặc một bộ trang phục do một nhà thiết kế thời trang cao cấp người Ý nổi tiếng tạo ra.)
Noun
- người thiết kế quần áo