designer

/di'zainə/
Học thuật
Thân thiện
designer

A fashion designer sketches a new dress in her studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thiết kế: Một người chuyên tạo ra các kế hoạch, hình vẽ, hoặc khái niệm cho một đối tượng, hệ thống, hoặc cấu trúc mới.
    • Người phác thảo, vẽ kiểu: Một người chuyên vẽ ra các mẫu mã, hình dáng ban đầu cho các sản phẩm như quần áo, đồ nội thất, hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous fashion designer. ( ấy một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
    • The designer presented the blueprints for the new park. (Người thiết kế đã trình bày các bản vẽ cho công viên mới.)
    • We need to hire a graphic designer for this project. (Chúng tôi cần thuê một nhà thiết kế đồ họa cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The designer of a plan/scheme": Người nghĩ ra, người chủ mưu một kế hoạch (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He was the principal designer of the marketing strategy. (Anh ấy người chủ chốt thiết kế chiến lược tiếp thị.)
    • The police are looking for the designer of the fraud. (Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ chủ mưu vụ lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Design (n/v): Thiết kế; sự thiết kế / hành động thiết kế.
    • The design of the building is very modern. (Thiết kế của tòa nhà rất hiện đại.)
  • Designer (dùng như tính từ): Được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng; phong cách, đắt tiền.
    • She wore a designer dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy hàng hiệu đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Creator: Người sáng tạo.
  • Architect: Kiến trúc sư (nghĩa rộng: người lên kế hoạch, thiết kế).
  • Planner: Người lập kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "designer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "design":) - Design for: Thiết kế dành cho. - This software is designed for beginners. (Phần mềm này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu.) - Design to do something: Được thiết kế để làm gì. - The course is designed to improve your skills. (Khóa học được thiết kế để cải thiện kỹ năng của bạn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "designer".)

designer

A fashion designer sketches a new dress in her studio.

danh từ
  1. người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)