couvain

danh từ giống đực
  1. đám trứng (ong...), tầng trứng nhộng (trongong)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "couvain"

couvain
L'apiculteur examine le couvain dans la ruche.