couvain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tổ trứng (ong, côn trùng): Chỉ toàn bộ khối trứng được đẻ ra và được bảo vệ cùng một lúc bởi một con cái, đặc biệt ở các loài côn trùng sống thành xã hội như ong.
- Tầng trứng nhộng (trong tổ ong): Trong nghề nuôi ong, từ này chỉ cụ thể phần tổ ong (các lỗ tổ) đang chứa trứng, ấu trùng và nhộng của ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Người nuôi ong kiểm tra tầng trứng nhộng để đảm bảo sức khỏe của đàn ong.) (Ong chúa đã đẻ ra một ổ trứng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nuôi ong, couvain thường được phân loại chi tiết hơn:
- Couvain operculé: Tầng trứng nhộng đã được vít nắp (khi nhộng đã phát triển đầy đủ và được ong thợ bịt kín lỗ tổ bằng sáp).
- Couvain ouvert: Tầng trứng nhộng hở (còn chứa trứng và ấu trùng chưa được vít nắp).
Biến thể và từ gần giống
- Couvée (n.f): Ổ trứng (của chim), một lứa chim non. Từ này dùng cho chim, trong khi couvain chủ yếu dùng cho côn trùng.
- Ponter (v): Đẻ trứng (của côn trùng, chim).
- Alvéole (n.f): Lỗ tổ ong (cấu trúc hình lục giác riêng lẻ trong tổ ong, nơi chứa couvain, mật ong hoặc phấn hoa).
Từ đồng nghĩa
- Nid d'œufs: Ổ trứng (cách nói chung chung, ít chuyên môn hơn).
danh từ giống đực
- đám trứng (ong...), tầng trứng nhộng (trong dõ ong)