coffin
/'kɔfin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan tài: Một chiếc hộp dài, thường làm bằng gỗ, dùng để đặt thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
- Ống đá mài: Một dụng cụ hình ống, thường làm bằng đá, dùng để mài lưỡi của các công cụ như liềm hoặc dao cắt cỏ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "quan tài":
- Le cercueil était en chêne massif. (Chiếc quan tài được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.)
- Ils ont porté le cercueil jusqu'à la tombe. (Họ đã khiêng chiếc quan tài đến ngôi mộ.)
Nghĩa "ống đá mài":
- Le faucheur aiguise sa lame avec un cercueil. (Người cắt cỏ mài lưỡi liềm của mình bằng một ống đá mài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre en cercueil": đặt vào quan tài.
- Le défunt a été mis en cercueil par les pompes funèbres. (Người quá cố đã được nhân viên tang lễ đặt vào quan tài.)
"cercueil de verre": (nghĩa bóng) một tình huống hoặc vị trí dễ bị tổn thương, phơi bày ra trước mọi người.
- La vie des célébrités est souvent un cercueil de verre. (Cuộc sống của những người nổi tiếng thường giống như một chiếc quan tài bằng kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Cercueillette (n.f): Một chiếc quan tài nhỏ (ít dùng).
- Cercueil-capote (n.m): Một loại xe hơi cũ có mui xe hình vòm (từ lóng, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Pour "quan tài":
- Bière (n.f): Quan tài (từ cổ hoặc trang trọng hơn).
- Caisse (n.f): Hòm (từ thông tục, chỉ quan tài).
- Pour "ống đá mài":
- Fusil (n.m): Đá mài (dạng thanh, thường dùng cho dao nhà bếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "clouer le cercueil": đóng đinh quan tài (nghĩa đen); (nghĩa bóng) là hành động cuối cùng dẫn đến kết thúc một việc gì đó.
- Cette erreur a cloué le cercueil de sa carrière politique. (Sai lầm này đã là đòn chí tử chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Thành ngữ liên quan
- "être dans le cercueil": đã chết, đã nằm trong quan tài.
- Il ne changera plus d'avis, il faudrait qu'il soit dans le cercueil ! (Hắn sẽ không bao giờ thay đổi ý kiến đâu, trừ khi hắn chết đi thì may ra!)
- "un sourire de cercueil": một nụ cười gượng gạo, lạnh lẽo hoặc đáng sợ.
- Il m'a accueilli avec un sourire de cercueil. (Hắn đón tiếp tôi với một nụ cười lạnh như băng.)
danh từ giống đực
- ống đá mài (của người cắt cỏ...)