couffin

Học thuật
Thân thiện
couffin

La mère dépose le bébé dans un couffin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sọt: Một loại đồ đan bằng tay, thường làm từ liễu gai, tre, hoặc các vật liệu tương tự, hình dạng như một cái giỏ nhưng thường sâu hơn được dùng để đựng, vận chuyển hoặc bảo quản hàng hóa, đặc biệtnông sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vendangeurs remplissent les couffins de raisins. (Những người hái nho đang đổ đầy nho vào các sọt.)
    • Elle a acheté un couffin en osier pour ramasser les pommes. ( ấy đã mua một cái sọt bằng liễu gai để nhặt những quả táo.)
    • Le couffin est un outil traditionnel dans de nombreuses régions agricoles. (Sọtmột công cụ truyền thốngnhiều vùng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couffin" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn học để chỉ một vật chứa đựng nói chung, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa đen.
    • Son cœur était un couffin débordant d'émotions. (Trái tim anh ấy như một chiếc sọt tràn đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Panier (n.m): Giỏ, rổ. Thường nhỏ hơn, quai xách dùng cho nhiều mục đích đa dạng hơn (đi chợ, đựng đồ...).
  • Corbeille (n.f): Giỏ, lẵng. Thường trang trí hơn, dùng để đựng hoa quả, bánh kẹo hoặc làm quà tặng.
  • Hotte (n.f): Cái gùi, cái sọt lớn dây đeo sau lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Banche (n.f, phương ngữ): Sọt lớn, thùng bằng gỗ.
  • Manne (n.f): Sọt, thùng đan bằng nan để đựng trái cây, rau quả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "couffin". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ đồ vật.
couffin

La mère dépose le bébé dans un couffin.

danh từ giống đực
  1. sọt
    • Couffin en bambou
      cái sọt bằng tre
    • Couffin de raisins
      một sọt nho

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "couffin"