couffin

danh từ giống đực
  1. sọt
    • Couffin en bambou
      cái sọt bằng tre
    • Couffin de raisins
      một sọt nho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "couffin"

couffin
La mère dépose le bébé dans un couffin.