couvrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phủ, che phủ: Chỉ một chất (thường là sơn, lớp phủ) có khả năng che lấp hoàn toàn bề mặt hoặc màu sắc bên dưới.
- Bao quát, toàn diện: (Trong ngữ cảnh bảo hiểm, hợp đồng) Chỉ một điều khoản hoặc phạm vi bảo hiểm bao trùm nhiều rủi ro hoặc tình huống.
Danh từ giống cái (thông tục):
- Chăn, mền: Một tấm vải lớn dùng để đắp khi ngủ cho ấm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il faut appliquer une peinture bien couvrante sur ce mur sombre. (Cần phải quét một lớp sơn thật phủ lên bức tường tối màu này.)
- Cette assurance propose une garantie très couvrante. (Hợp đồng bảo hiểm này đưa ra một điều khoản bảo đảm rất toàn diện.)
Danh từ giống cái (thông tục):
- Il fait froid, passe-moi la couvrante. (Trời lạnh quá, đưa cho tôi cái chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir couvrant" (danh từ giống đực): Khả năng che phủ (của sơn).
- Le pouvoir couvrant de cette peinture est excellent. (Khả năng che phủ của loại sơn này rất tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Couvrir (động từ): Che, phủ, bao trùm.
- Couvrir une casserole. (Đậy vung một cái nồi.)
Couverture (danh từ giống cái): Lớp phủ, mái nhà; sự bảo hiểm, bảo vệ.
- La couverture d'un livre. (Bìa một cuốn sách.)
- Une couverture sociale. (Chế độ an sinh xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa phủ): Opacifiant (làm mờ, che khuất).
- Danh từ (nghĩa chăn): Couverture (chăn, mền - từ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ/tính từ 'couvrant'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'couvrir').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'couvrant').
tính từ
- phủ
- Peinture couvrantesơn phủ
danh từ giống cái
- (thông tục) chăn, mền