covey

/'kʌvi/
danh từ
  1. ổ gà
  2. ổ, bọn, bầy, , đám
  3. bộ (đồ vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

covey
A covey of partridge scurries through the autumn leaves.