cave

/'keivi/
Học thuật
Thân thiện
cave

A family explores a large cave with flashlights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hang động: Một khoảng trống lớn tự nhiên dưới lòng đất, thường lối vào từ bề mặt.
    • Hầm, hốc: Một khoang rỗng hoặc không gian bên trong một vật thể lớn.
  2. Động từ:

    • Sụp đổ, lún xuống: Sụp hoặc lún xuống một cách đột ngột, tạo thành một hố lõm.
    • Đào hang, tạo khoang rỗng: Hành động làm cho một cái đó trở nên rỗng hoặc tạo ra một không gian bên trong.
  3. Thán từ (Tiếng lóng, ngôn ngữ học đường):

    • Chú ý!: Một tiếng kêu cảnh báo, thường được học sinh sử dụng để báo hiệu giáo viên hoặc người thẩm quyền đang đến gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We explored a deep cave in the mountains. (Chúng tôi đã khám phá một hang động sâu trong núi.)
    • Bears often hibernate in a cave during winter. (Gấu thường ngủ đông trong một hang động vào mùa đông.)
  • Động từ:

    • The old mine roof is dangerous and could cave at any moment. (Mái của mỏ rất nguy hiểm có thể sụp bất cứ lúc nào.)
    • The heavy rains caused the riverbank to cave in. (Mưa lớn khiến bờ sông bị sụt lở.)
  • Thán từ:

    • "Cave! The headmaster is coming!" ("Chú ý! Hiệu trưởng đang tới!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cave in": Sụp đổ, nhượng bộ (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The ceiling caved in under the weight of the snow. (Trần nhà sụp đổ dưới sức nặng của tuyết.)
    • After hours of negotiation, they finally caved in to our demands. (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã nhượng bộ theo yêu cầu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavern (n): Hang động lớn, động.
  • Cavity (n): Lỗ hổng, khoang rỗng (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
  • Caving (n): Môn thể thao khám phá hang động.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cavern, grotto, hollow.
  • Động từ (nghĩa sụp đổ): Collapse, give way, subside.
  • Động từ (nghĩa nhượng bộ): Yield, surrender, give in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cave in (on/under something): Sụp đổ, lún xuống dưới áp lực.

    • The tunnel caved in after the earthquake. (Đường hầm đã sụp đổ sau trận động đất.)
  • Cave in (to somebody/something): Đầu hàng, nhượng bộ trước áp lực hoặc yêu cầu.

    • The government refused to cave in to the terrorists' demands. (Chính phủ từ chối nhượng bộ trước các yêu cầu của khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
  • To cave someone's head in: (Thô tục) Đánh ai đó rất mạnh.

    • He threatened to cave my head in if I didn't leave. (Hắn đe dọa sẽ đập vỡ đầu tôi nếu tôi không rời đi.)
  • Alone in one's cave: Ở một mình, tách biệt (giống như trong hang).

    • After the argument, he went alone in his cave and didn't speak to anyone. (Sau cuộc cãi vã, anh ta thu mình một góc không nói chuyện với ai.)
cave

A family explores a large cave with flashlights.

thán từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý! (thầy giáo đến kia...)
danh từ
  1. hang động