cove

/kouv/
danh từ
  1. (địa ,địa chất) vịnh nhỏ, vũng
  2. (kiến trúc) vòm, khung to
  3. chỗ kín đáo, nơi kín đáo
danh từ
  1. (từ lóng) , chàng, lão, thằng cha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cove"

cove
A small boat is anchored in a peaceful cove.