cowlick
/'kaulik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhúm tóc mọc ngược: Một nhúm tóc nhỏ, thường ở trên trán hoặc đỉnh đầu, mọc theo hướng khác với phần tóc còn lại và không thể nằm xuống phẳng được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a stubborn cowlick at the front of his hairline. (Anh ấy có một nhúm tóc mọc ngược cứng đầu ở ngay đường chân tóc phía trước.)
- No matter how much gel I use, I can't get my cowlick to lie flat. (Dù tôi dùng bao nhiêu keo xịt tóc, tôi cũng không thể làm cho nhúm tóc mọc ngược của mình nằm xuống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a cowlick": có một nhúm tóc mọc ngược.
- Most of the boys in that family have the same cowlick. (Hầu hết các cậu con trai trong gia đình đó đều có cùng một kiểu nhúm tóc mọc ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Whorl (n): Vòng xoáy (thường dùng để chỉ kiểu mọc xoáy tròn của tóc hoặc lông, có thể tương tự 'cowlick').
- Tufft of hair (n): Một nhúm, một mớ tóc.
Từ đồng nghĩa
- Tufft: Nhúm, chòm (tóc).
- Stubborn hair: Tóc cứng đầu, tóc khó chải.
danh từ
- nhúm tóc giữa trán