click
/klik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động ngắn, sắc và khô: Một âm thanh ngắn, sắc và thường khô, giống như tiếng "tách" hoặc "lách cách".
- Hành động nhấn (chuột, nút): Trong công nghệ, chỉ hành động nhấn nhanh một nút, đặc biệt là nút chuột máy tính.
- Cơ chế khớp (cơ khí): Một bộ phận nhỏ (như con cóc, cái ngàm) trong cơ cấu để giữ hoặc chuyển động từng bước.
Nội động từ:
- Phát ra tiếng "click": Tạo ra hoặc phát ra một tiếng động ngắn, sắc.
- Trở nên rõ ràng, được hiểu ra (thông tục): Chỉ ý tưởng hoặc cảm xúc đột nhiên trở nên rõ ràng trong tâm trí.
- Hợp nhau, ăn ý ngay lập tức (thông tục): Chỉ việc hai người hiểu và thích nhau rất nhanh từ lần gặp đầu tiên.
- Thành công (thông tục): Mọi thứ diễn ra suôn sẻ và đạt kết quả tốt.
Ngoại động từ:
- Làm phát ra tiếng "click": Tạo ra âm thanh "click" bằng một hành động cụ thể.
- Nhấn (chuột, nút): Thực hiện hành động nhấn vào một nút hoặc liên kết trên máy tính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a soft click from the door latch. (Tôi nghe thấy một tiếng click nhẹ từ chốt cửa.)
- With one click, you can download the file. (Chỉ với một cú nhấp chuột, bạn có thể tải tệp xuống.)
Nội động từ:
- The lock clicked shut. (Ổ khóa click một cái rồi đóng lại.)
- Suddenly, everything clicked and I understood the solution. (Đột nhiên, mọi thứ trở nên rõ ràng và tôi hiểu ra giải pháp.)
- We just clicked the first time we met. (Chúng tôi đã rất hợp nhau ngay từ lần gặp đầu tiên.)
Ngoại động từ:
- She clicked her tongue in disapproval. (Cô ấy tắc lưỡi click một cái để tỏ ý không tán thành.)
- Click the icon to open the program. (Hãy nhấp chuột vào biểu tượng để mở chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to click into place": Khớp vào vị trí (nghĩa đen) hoặc trở nên rõ ràng, có trật tự (nghĩa bóng).
- After his explanation, all the pieces clicked into place. (Sau lời giải thích của anh ấy, tất cả các mảnh ghép đều trở nên rõ ràng.)
"to click with someone": Hợp tính, ăn ý với ai đó ngay lập tức.
- I really clicked with my new roommate. (Tôi thực sự rất hợp với bạn cùng phòng mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Clickable (adj): Có thể nhấp chuột vào được.
- The link is clickable. (Liên kết này có thể nhấp chuột vào được.)
Double-click (n/v): Hành động nhấn chuột nhanh hai lần liên tiếp.
- Double-click the folder to open it. (Nhấp đúp chuột vào thư mục để mở nó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Snap, tick, clack (tiếng tách, tích tắc, lách cách).
- Động từ (hiểu ra): Dawn on, sink in (lóe lên, thấm vào).
- Động từ (hợp nhau): Connect, hit it off (kết nối, hợp nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Click on: Nhấp chuột vào (một mục trên màn hình).
- Click on the "Submit" button to send your form. (Nhấp chuột vào nút "Gửi" để gửi biểu mẫu của bạn.)
Click through: Nhấp chuột để đi đến (một trang web khác).
- Few users click through to read the full article. (Rất ít người dùng nhấp chuột để đọc toàn bộ bài báo.)
Thành ngữ liên quan
It all clicks: Mọi thứ đột nhiên trở nên rõ ràng và có ý nghĩa.
- I was confused at first, but then it all clicked. (Lúc đầu tôi bối rối, nhưng sau đó mọi thứ bỗng trở nên rõ ràng.)
Click and drag: Một thao tác máy tính gồm nhấp chuột vào một đối tượng và giữ trong khi di chuyển nó.
- To move the file, just click and drag it to the new folder. (Để di chuyển tệp, chỉ cần nhấp và kéo nó vào thư mục mới.)
danh từ
- tiếng lách cách
- (cơ khí) con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa)
- tật đá chân vào nhau; sự đá chân vào nhau (ngựa)
ngoại động từ
- làm thành tiếng lách cách
- to click one's tonguetắc lưỡi
- to click one's heelsđập hai gót chân vào nhau (để chào)
nội động từ
- kêu lách cách
- đá chân vào nhau (ngựa)
- (từ lóng) tâm đầu ý hiệp; ăn ý ngay từ phút đầu (hai người)
- (từ lóng) thành công (trong một công việc)