cowpie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh phân bò: Chỉ một đống phân bò tươi, thường có hình dạng tròn, dẹt, được thải ra trên đồng cỏ hoặc bãi chăn thả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Watch your step in the field; there are cowpies everywhere. (Hãy cẩn thận bước chân trên cánh đồng; có bánh phân bò khắp nơi.)
- The farmer uses dried cowpies as fuel for the fire. (Người nông dân dùng những bánh phân bò khô làm nhiên liệu đốt lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cow dung (n): Phân bò (từ thông dụng hơn, có thể chỉ phân ở dạng tổng quát hoặc đã được xử lý, ví dụ như để bón phân).
- Cow pat (n): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "cowpie", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- Manure (n): Phân chuồng nói chung (có thể từ bò, ngựa, gà... dùng để bón cây).
Từ đồng nghĩa
- Dropping: Phân thải của động vật (có thể dùng cho nhiều loài).