coxae
/'kɔksə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: coxae):
- Khớp háng: Thuật ngữ y học chỉ khớp nối giữa xương đùi và xương chậu, là một khớp chỏm cầu cho phép cử động linh hoạt của chân.
- Vùng háng: Có thể dùng để chỉ khu vực giải phẫu tổng quát của háng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient felt pain in both coxae. (Bệnh nhân cảm thấy đau ở cả hai khớp háng.)
- Arthritis can affect the coxae, making walking difficult. (Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến các khớp háng, gây khó khăn cho việc đi lại.)
- The surgeon specialized in replacements of the coxae. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên về thay thế khớp háng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coxalgia": Đau ở khớp háng.
- Persistent coxalgia requires a thorough medical examination. (Chứng đau khớp háng dai dẳng cần được kiểm tra y tế kỹ lưỡng.)
- "Coxitis": Viêm khớp háng.
- Coxitis is a serious condition that can limit mobility. (Viêm khớp háng là một tình trạng nghiêm trọng có thể hạn chế khả năng vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Coxal (tính từ): Thuộc về háng hoặc khớp háng.
- The coxal bone is part of the pelvic girdle. (Xương háng là một phần của đai chậu.)
- Hip (danh từ): Từ thông dụng hơn, có thể chỉ khớp háng hoặc vùng bên ngoài của hông.
- Hip joint (danh từ): Khớp háng, cách nói đầy đủ và phổ biến hơn trong y học.
Từ đồng nghĩa
- Hip joint: Khớp háng.
- Acetabulofemoral joint: Khớp chỏm xương đùi - ổ cối (tên giải phẫu chính xác của khớp háng).
danh từ, số nhiều coxae
- (y học) háng, khớp háng