coxa

/'kɔksə/
danh từ, số nhiều coxae
  1. (y học) háng, khớp háng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coxa"

coxa
A diagram labels the coxa in a human skeletal system.