coax

/kouks/
Học thuật
Thân thiện
coax

He gently tried to coax the kitten out from under the bed.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dỗ dành, nói ngọt, khuyên nhủ một cách dịu dàng kiên nhẫn: Hành động thuyết phục ai đó làm điều hoặc khiến một thứ đó hoạt động bằng lời nói nhẹ nhàng, tình cảm thường lặp đi lặp lại.
    • Vỗ về, tán tỉnh (theo cách nói ): Dùng lời nói ngọt ngào, âu yếm để làm ai đó vui lòng hoặc xiêu lòng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dỗ dành thành công để con gái nhút nhát tham gia bữa tiệc.)
  • (Tôi mất mười phút để năn nỉ chiếc máy in hoạt động.)
  • (Anh ấy cố gắng dụ chú mèo con ra từ gầm giường bằng một ít thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coax something out of/from somebody": dỗ ngọt, khéo léo lấy được thông tin hoặc thứ đó từ ai.
    • The journalist coaxed a surprising confession out of the celebrity. (Nhà báo đã khéo léo khiến người nổi tiếng thú nhận một điều bất ngờ.)
  • "to coax somebody into/out of doing something": dỗ dành, thuyết phục ai làm hoặc không làm việc .
    • We coaxed him into taking a much-needed vacation. (Chúng tôi đã thuyết phục anh ấy đi nghỉ mát, một kỳ nghỉ rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaxing (danh từ/ tính từ): sự dỗ dành, lời nói ngọt ngào; tính chất dỗ dành.
    • After some gentle coaxing, she agreed. (Sau vài lời dỗ dành nhẹ nhàng, ấy đã đồng ý.)
  • Coaxingly (trạng từ): một cách dỗ dành, ngọt ngào.
Từ đồng nghĩa
  • Persuade gently: thuyết phục một cách nhẹ nhàng.
  • Cajole: tán tỉnh, nịnh nọt (thường hàm ý hơi lừa dối).
  • Wheedle: nói ngon nói ngọt, nịnh hót để đạt mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "coax" không phrasal verb phổ biến. Các cấu trúc với giới từ như "coax into", "coax out of" đã được giải thíchmục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coax".)

coax

He gently tried to coax the kitten out from under the bed.

động từ
  1. dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh
    • to coax a child to take his medicine
      dỗ đứa trẻ uống thuốc
    • to coax something out of somebody
      dỗ ngọt được của ai cái , tán tỉnh được cái của ai
    • to coax somebody into doing something
      tán ai làm gì
    • to coax fire to light
      cời lửa cho cháy
    • to coax key into lock
      lựa khoá vào